Portuguesa Santista
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Votuporanguense

Portuguesa Santista vs Votuporanguense

Tỷ số chung cuộc: Portuguesa Santista 0-0 Votuporanguense tại Paulista - A2, 8 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 15
Sân vận động
Estádio Úlrico Mursa, Santos, São Paulo
Phong độ
DWDWL Portuguesa Santista
DDLLD Votuporanguense
  1. 14' Ueslei Brito Tcharlles
  2. 38' Hugo Pedrinho
  3. 38' Mizael John Egito
  4. HT0-0
  5. 61' Vitinho Ueslei Brito
  6. 61' Anderson Carvalho Kauan Bispo
  7. 65' Édson Dérick
  8. 65' Vinícius Bala Orlando Júnior
  9. 68' Dieguinho Hebert
  10. 68' Jadson Luizinho
  11. 70' Ryan Vinícius Bala
  12. 90' Bruno Azevedo
  13. FT0-0

Đội hình

Portuguesa Santista
  1. Enzo
  2. Cesinha
  3. Bruno Azevedo
  4. Wellington
  5. Hebert ▼ 68'
  6. Kauan Bispo ▼ 61'
  7. B. Nimaga
  8. Jonas
  9. Luiz Paulo
  10. Tcharlles ▼ 14'
  11. Luizinho ▼ 68'

Dự bị 12

  1. Ueslei Brito ▲ 14'
  2. Vitinho ▲ 61'
  3. Anderson Carvalho ▲ 61'
  4. Dieguinho ▲ 68'
  5. Jadson ▲ 68'
  6. João Vitor
  7. Alison
  8. Daniel
  9. Elias Ceará
  10. Kadu
  11. Sorriso
  12. Tom
Votuporanguense HLV: Rogério Corrêa
  1. Jean
  2. Borech
  3. Frank
  4. Amorim
  5. Bady
  6. Dener
  7. John Egito ▼ 38'
  8. Dérick ▼ 65'
  9. Orlando Júnior ▼ 65'
  10. Pedrinho ▼ 38'
  11. Gabriel Moysés

Dự bị 10

  1. Hugo ▲ 38'
  2. Mizael ▲ 38'
  3. Édson ▲ 65'
  4. Vinícius Bala ▲ 65'
  5. Ryan ▲ 70'
  6. João Altizani
  7. Felipe
  8. Gabriel Amaral
  9. Jefinho
  10. Reinaldo

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primavera SP
15 17 - 7 +10 28
2
Capivariano
15 19 - 12 +7 25
3
Ituano
15 23 - 16 +7 25
4
Taubaté
15 19 - 18 +1 23
5
São José EC
15 16 - 11 +5 22
6
Ferroviária
15 23 - 19 +4 22
7
XV de Piracicaba
15 13 - 13 0 22
8
Santo André
15 21 - 15 +6 21
9
Grêmio Prudente
15 19 - 16 +3 20
10
Oeste
15 14 - 16 -2 20
11
Juventus
15 21 - 19 +2 19
12
Linense
15 15 - 21 -6 17
13
Votuporanguense
15 13 - 20 -7 17
14
Sao Bento
15 9 - 19 -10 13
15
Portuguesa Santista
15 10 - 20 -10 13
16
Rio Claro
15 11 - 21 -10 12
Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu16
22Ghi được15
30Thủng lưới22
0.81Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu