Linense vs Votuporanguense
Tỷ số chung cuộc: Linense 2-1 Votuporanguense tại Paulista - A2, 5 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 13
- Sân vận động
- Estádio Municipal Gilberto Siqueira Lopes, Lins, São Paulo
- Phong độ
- WDWWW Linense
- DDLLD Votuporanguense
- 9' 0-1 Gabriel Moysés
- 45'+2 Wendel Barros11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Mizael ▼ Júlio César
- 60' ▲ Ferrugem ▼ Cauê
- 60' ▲ Ruan Nascimento ▼ Wendel Barros
- 66' ▲ Dener ▼ John Egito
- 66' ▲ Pedrinho ▼ Bady
- 66' ▲ Vinícius Bala ▼ Hugo
- 77' ▲ Valdeci ▼ Gabriel Canela
- 77' ▲ Jefinho ▼ Gabriel Moysés
- 90'+4 ▲ Arthur ▼ Rafael Carrilho
- 90'+4 ▲ Hygor Ribeiro ▼ Ferrugem
- 90'+1 Ferrugem 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Harrison
- Mateus Mendes
- Guilherme
- Lucas Hian
- Nassom
- Rafael Carrilho ▼ 90'
- Romarinho
- Edson Caríus
- Gabriel Canela ▼ 77'
- Wendel Barros ▼ 60'
- Cauê ▼ 60'
Dự bị 11
- Ferrugem ▲ 60'
- Ruan Nascimento ▲ 60'
- Valdeci ▲ 77'
- Arthur ▲ 90'
- Hygor Ribeiro ▲ 90'
- A. Fernández
- Denival
- Abrahaim
- P. Espinoza
- Richard
- Serginho
- Jean
- Borech
- Frank
- Léo Paraíso
- Júlio César ▼ 46'
- Bady ▼ 66'
- John Egito ▼ 66'
- Dérick
- Hugo ▼ 66'
- Orlando Júnior
- Gabriel Moysés ▼ 77'
Dự bị 12
- Mizael ▲ 46'
- Dener ▲ 66'
- Pedrinho ▲ 66'
- Vinícius Bala ▲ 66'
- Jefinho ▲ 77'
- João Altizani
- Édson
- Felipe
- Gabriel Amaral
- Gabriel Raimundo
- Reinaldo
- Ryan
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu16
20Ghi được15
32Thủng lưới22
0.87Bàn thắng mỗi trận0.94
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9