São José EC vs Sao Bento
Tỷ số chung cuộc: São José EC 1-1 Sao Bento tại Paulista - A2, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 0, hòa 3, Sao Bento thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- DWDDD Sao Bento
- 41' Thiago Rubim 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ César Nunes ▼ Felippe Borges
- 46' ▲ Guilherme Martineli ▼ Rodrigo Varanda
- 46' ▲ Igor França ▼ Samuel Santos
- 60' ▲ Fabrício ▼ Lawan
- 60' ▲ Michael Paulista ▼ Aruá
- 63' ▲ Felipinho ▼ Jailson
- 63' ▲ Nadson ▼ Fábio Bahia
- 72' ▲ Ezequiel ▼ Cristiano
- 76' ▲ Brunão ▼ Wesley
- 76' ▲ Marcos Nunes ▼ David Ribeiro
- 90'+1 Ezequiel
- 90'+5 Gazao
- 90'+2 1-1 Brunão
- FT1-1
Đội hình
- Ariel
- Vitão
- Léo Pereira
- Felippe Borges ▼ 46'
- João Ramos
- Pablo
- Aruá ▼ 60'
- Thiago Rubim
- Cristiano ▼ 72'
- Rodrigo Varanda ▼ 46'
- Lawan ▼ 60'
Dự bị 12
- César Nunes ▲ 46'
- Guilherme Martineli ▲ 46'
- Fabrício ▲ 60'
- Michael Paulista ▲ 60'
- Ezequiel ▲ 72'
- Jéferson Souza
- Bruno Menezes
- Fidélis
- Jeferson Lima
- Lucas Oliveira
- Luis Gustavo
- Paulo César
- Guilherme Neto
- Leandro Silva
- Samuel Santos ▼ 46'
- Wesley ▼ 76'
- Diego Matos
- Wellington Manzoli
- Fábio Bahia ▼ 63'
- Anderson Künzel
- Jailson ▼ 63'
- Gazão
- David Ribeiro ▼ 76'
Dự bị 12
- Igor França ▲ 46'
- Felipinho ▲ 63'
- Nadson ▲ 63'
- Brunão ▲ 76'
- Marcos Nunes ▲ 76'
- Matheus
- Emanuel
- Lucas Macedo
- Mateus Buiate
- Maurício Maranhão
- Rafael
- Rafael Silva
Thống kê
10
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
37Ghi được23
23Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai18