Portuguesa Santista vs São José EC
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa Santista 0-3 São José EC tại Paulista - A2, 20 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portuguesa Santista thắng 2, hòa 4, São José EC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Úlrico Mursa, Santos, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Portuguesa Santista
- LWWDD São José EC
- HT0-0
- 46' ▲ Cesinha ▼ Daniel
- 46' ▲ Kadu ▼ Tom
- 51' 0-1 Cristiano
- 59' ▲ Sorriso ▼ Alison
- 59' ▲ Ueslei Brito ▼ Luizinho
- 62' ▲ Guilherme Martineli ▼ Rodrigo Varanda
- 62' 0-2 Thiago Rubim
- 64' ▲ Luiz Paulo ▼ Tcharlles
- 66' ▲ Bruno Menezes ▼ Lawan
- 66' ▲ Fabrício ▼ Cristiano
- 75' 0-3 Aruá
- FT0-3
Đội hình
- Tom ▼ 46'
- Alison ▼ 59'
- Bruno Azevedo
- Wellington
- Daniel ▼ 46'
- Anderson Carvalho
- Leonardo Mancha
- Tom ▼ 46'
- Tcharlles ▼ 64'
- Lucas Vieira
- Luizinho ▼ 59'
Dự bị 12
- Cesinha ▲ 46'
- Kadu ▲ 46'
- Sorriso ▲ 59'
- Ueslei Brito ▲ 59'
- Luiz Paulo ▲ 64'
- Enzo
- B. Nimaga
- Elias Ceará
- Hebert
- Jonas
- Luan
- Vitinho
- Ariel
- Vitão
- Léo Pereira
- César Nunes
- João Ramos
- Pablo
- Aruá
- Thiago Rubim
- Cristiano ▼ 66'
- Rodrigo Varanda ▼ 62'
- Lawan ▼ 66'
Dự bị 11
- Guilherme Martineli ▲ 62'
- Bruno Menezes ▲ 66'
- Fabrício ▲ 66'
- Jéferson Souza
- Bruno Mota
- Ezequiel
- Fidélis
- Jeferson Lima
- Luis Gustavo
- Michael Paulista
- Paulo César
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu31
22Ghi được37
30Thủng lưới23
0.81Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai21