Rio Claro
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Portuguesa Santista

Rio Claro vs Portuguesa Santista

Tỷ số chung cuộc: Rio Claro 1-1 Portuguesa Santista tại Paulista - A2, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rio Claro thắng 0, hòa 3, Portuguesa Santista thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Dr. Augusto Schmidt Filho, Rio Claro, São Paulo
Phong độ
LDDWL Rio Claro
DWDWL Portuguesa Santista
  1. 16' 0-1 Lucas Vieira
  2. HT0-1
  3. 46' Coutinho Nilson
  4. 46' Emanoel Luisinho
  5. 53' Enzo Tom
  6. 61' Jacozinho Éder
  7. 63' Alison Hebert
  8. 63' Tcharlles Luizinho
  9. 71' Cesinha 1-1
  10. 80' Kadu Ueslei Brito
  11. 80' Luiz Paulo Lucas Vieira
  12. FT1-1

Đội hình

Rio Claro HLV: Fahel Júnior
  1. Lucas Passarelli
  2. Nilson ▼ 46'
  3. Caíque Baiano
  4. Caique
  5. Cesinha
  6. Bruno Luiz
  7. Thálisson
  8. Mateus
  9. Éder ▼ 61'
  10. Deivid
  11. Luisinho ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Coutinho ▲ 46'
  2. Emanoel ▲ 46'
  3. Jacozinho ▲ 61'
  4. Romario
  5. Fabiano
  6. Gabriel Almeida
  7. Guilherme
  8. João Vitor
  9. Renan
Portuguesa Santista
  1. Tom ▼ 53'
  2. Leo
  3. Ueslei Brito ▼ 80'
  4. Wellington
  5. Hebert ▼ 63'
  6. Daniel
  7. Anderson Carvalho
  8. Leonardo Mancha
  9. Tom ▼ 53'
  10. Lucas Vieira ▼ 80'
  11. Luizinho ▼ 63'

Dự bị 9

  1. Enzo ▲ 53'
  2. Alison ▲ 63'
  3. Tcharlles ▲ 63'
  4. Kadu ▲ 80'
  5. Luiz Paulo ▲ 80'
  6. Cesinha
  7. Elias Ceará
  8. Jonas
  9. Vitinho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primavera SP
15 17 - 7 +10 28
2
Capivariano
15 19 - 12 +7 25
3
Ituano
15 23 - 16 +7 25
4
Taubaté
15 19 - 18 +1 23
5
São José EC
15 16 - 11 +5 22
6
Ferroviária
15 23 - 19 +4 22
7
XV de Piracicaba
15 13 - 13 0 22
8
Santo André
15 21 - 15 +6 21
9
Grêmio Prudente
15 19 - 16 +3 20
10
Oeste
15 14 - 16 -2 20
11
Juventus
15 21 - 19 +2 19
12
Linense
15 15 - 21 -6 17
13
Votuporanguense
15 13 - 20 -7 17
14
Sao Bento
15 9 - 19 -10 13
15
Portuguesa Santista
15 10 - 20 -10 13
16
Rio Claro
15 11 - 21 -10 12
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu27
11Ghi được22
21Thủng lưới30
0.73Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu