Portuguesa Santista vs Santo André
Tỷ số chung cuộc: Portuguesa Santista 0-2 Santo André tại Paulista - A2, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Portuguesa Santista thắng 0, hòa 2, Santo André thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Úlrico Mursa, Santos, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Portuguesa Santista
- DWLWW Santo André
- 43' 0-1 Nelsinho
- HT0-1
- 46' ▲ Anderson Carvalho ▼ Jonas
- 46' ▲ Ueslei Brito ▼ Lucas Vieira
- 57' ▲ Rafael Antonio ▼ Alexiel
- 66' ▲ Hebert ▼ Dieguinho
- 66' ▲ Tom ▼ Elias Ceará
- 72' ▲ Ariel ▼ Dudu Figueiredo
- 72' ▲ Bruno Camilo ▼ Netto
- 76' ▲ Luan ▼ Luizinho
- 78' 0-2 Bruno Camilo
- 79' ▲ Gabriel Paz Silva ▼ Nelsinho
- 79' ▲ Grasson ▼ Henrique Torelli
- FT0-2
Đội hình
- Tom
- Alison
- Bruno Azevedo
- Wellington
- Dieguinho ▼ 66'
- Elias Ceará ▼ 66'
- Kadu
- Jonas ▼ 46'
- Tcharlles
- Lucas Vieira ▼ 46'
- Luizinho ▼ 76'
Dự bị 11
- Anderson Carvalho ▲ 46'
- Ueslei Brito ▲ 46'
- Hebert ▲ 66'
- Tom ▲ 66'
- Luan ▲ 76'
- Enzo
- Kauan Bispo
- Leonardo Mancha
- Mazinho
- Pedro Coratti
- Ramón
- Reynaldo
- Rafael Verrone
- Rafael
- Joanderson
- Henrique Torelli ▼ 79'
- Dudu Figueiredo ▼ 72'
- Nelsinho ▼ 79'
- John
- Pedro Henrique
- Netto ▼ 72'
- Alexiel ▼ 57'
Dự bị 11
- Rafael Antonio ▲ 57'
- Ariel ▲ 72'
- Bruno Camilo ▲ 72'
- Gabriel Paz Silva ▲ 79'
- Grasson ▲ 79'
- Carlão
- André Krobel
- Fabrício Oya
- Luiz Gustavo
- Michel Douglas
- Paulo Amorim
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
22Ghi được25
30Thủng lưới29
0.81Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai16