Oeste vs XV de Piracicaba
Tỷ số chung cuộc: Oeste 1-2 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 15 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Oeste thắng 1, hòa 2, XV de Piracicaba thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Arena Barueri, Barueri, São Paulo
- Phong độ
- LWDLL Oeste
- LDLWD XV de Piracicaba
- 5' 0-1 Rodolfo
- 30' 0-2 Igor Bolt
- 42' Paulinho 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Flavio Henrique ▼ Lucas
- 67' ▲ Diogo Freitas ▼ Vitor Lima
- 67' ▲ Henry ▼ Tite
- 67' ▲ Emerson Muller ▼ Maurício Oliveira
- 69' ▲ Wesley Fraga ▼ Evanderson
- 80' ▲ Artur ▼ Salatiel
- 80' ▲ Guilherme Lacerda ▼ Caique
- 80' ▲ Samoel Pizzi ▼ Marlon
- 88' ▲ Felipe Afonso ▼ Ferreira
- FT1-2
Đội hình
- Kléver
- Alex Reinaldo
- Fábio Kischelvski
- Thiago Nunes
- Pedro Vitor
- Lucas▼ 46'
- Ferreira▼ 88'
- Tite▼ 67'
- Vitor Lima▼ 67'
- Paulinho
- Gabryel Freitas
Dự bị 9
- Flavio Henrique▲ 46'
- Diogo Freitas▲ 67'
- Henry▲ 67'
- Felipe Afonso▲ 88'
- Ricardo
- Danilo Rocha
- Guilherme Tavares
- Lucão
- Matheus Albino
- Pegorari
- Gilberto Alemão
- Léo Gobo
- Caique▼ 80'
- Lucas Barboza
- Marlon▼ 80'
- Rodolfo
- Evanderson▼ 69'
- Maurício Oliveira▼ 67'
- Salatiel▼ 80'
- Igor Bolt
Dự bị 10
- Emerson Muller▲ 67'
- Wesley Fraga▲ 69'
- Artur▲ 80'
- Guilherme Lacerda▲ 80'
- Samoel Pizzi▲ 80'
- Coutinho
- Luizão
- Mauro Silva
- Serginho
- Jean Carlos
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 17 - 7 | +10 | 28 | |
| 2 | 15 | 19 - 12 | +7 | 25 | |
| 3 | 15 | 23 - 16 | +7 | 25 | |
| 4 | 15 | 19 - 18 | +1 | 23 | |
| 5 | 15 | 16 - 11 | +5 | 22 | |
| 6 | 15 | 23 - 19 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 8 | 15 | 21 - 15 | +6 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 16 | +3 | 20 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 21 - 19 | +2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 21 | -6 | 17 | |
| 13 | 15 | 13 - 20 | -7 | 17 | |
| 14 | 15 | 9 - 19 | -10 | 13 | |
| 15 | 15 | 10 - 20 | -10 | 13 | |
| 16 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu35
24Ghi được37
30Thủng lưới22
0.83Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai24