Rio Claro vs Sao Bento
Tỷ số chung cuộc: Rio Claro 3-3 Sao Bento tại Paulista - A2, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rio Claro thắng 2, hòa 3, Sao Bento thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estádio Dr. Augusto Schmidt Filho, Rio Claro, São Paulo
- Phong độ
- LDDWL Rio Claro
- DWDDD Sao Bento
- 30' Geovany Soares 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ramos ▼ Lucas Mendes
- 51' 1-1 Carlão
- 53' 1-2 Vitão
- 56' Red Card
- 58' ▲ Roni ▼ Cesinha
- 67' ▲ Rai ▼ André Silva
- 67' ▲ Resende ▼ Ravanelli
- 70' Erick Luis 2-2
- 77' ▲ Rafa Marcos ▼ Caique
- 83' ▲ Gustavo Sapeka ▼ Erick Luis
- 83' ▲ Douglas Araujo ▼ Djavan
- 85' Peixoto 3-2
- 87' ▲ Matheus Destro ▼ Anderson Künzel
- 90'+3 3-3 Resende
- FT3-3
Đội hình
- Paulo Vitor
- J. Sosa
- Cesinha ▼ 58'
- Alysson
- Gustavo
- Cesinha ▼ 58'
- Peixoto
- Geovany Soares
- Caique ▼ 77'
- Erick Luis ▼ 83'
- Denilson
Dự bị 12
- Roni ▲ 58'
- Rafa Marcos ▲ 77'
- Gustavo Sapeka ▲ 83'
- Rafael Roballo
- Baraka
- Cauã
- Emanoel
- Lucas Lourenço
- Nelsinho
- Patrick Reis
- Pedro Henrique
- Pitty
- Matheus
- Lucas Mendes ▼ 46'
- Lucas Sampaio
- Carlão
- Anderson Künzel ▼ 87'
- Robson Alemão
- Djavan ▼ 83'
- Ravanelli ▼ 67'
- Gleisinho
- Vitão
- André Silva ▼ 67'
Dự bị 8
- Ramos ▲ 46'
- Rai ▲ 67'
- Resende ▲ 67'
- Douglas Araujo ▲ 83'
- Matheus Destro ▲ 87'
- Murilo
- Eduardo
- Luiz Guilherme
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu27
28Ghi được34
29Thủng lưới20
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai17