Comercial vs XV de Piracicaba
Tỷ số chung cuộc: Comercial 1-4 XV de Piracicaba tại Paulista - A2, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Comercial thắng 1, hòa 1, XV de Piracicaba thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Dr. Francisco de Palma Travassos, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- DLLWL Comercial
- LDLWD XV de Piracicaba
- 3' 0-1 Breno
- 5' 0-2 Maikinho
- 18' 0-3 Breno
- 18' ▲ Mateus Nascimento ▼ Claudemir
- 35' 0-4 Breno
- HT0-4
- 46' ▲ Luiz ▼ Vitão
- 58' ▲ Paulo ▼ Samuel Andrade
- 58' ▲ Minho ▼ Maikinho
- 58' ▲ Pedrinho ▼ C. Herrera
- 71' ▲ Vitor Braga ▼ Guilherme Teixeira
- 71' ▲ Lúcio Flávio ▼ Anderson Magrão
- 71' ▲ H. Hassan ▼ Breno
- 72' Alan 1-4
- 75' ▲ Ferreira ▼ Valdeir
- 75' ▲ Luís Felipe ▼ Paulo
- FT1-4
Đội hình
- Leonardo Paiva
- Igor Miranda
- Júnior Sergipano
- Léo Santos
- Dênis
- Paulo ▼ 75'
- Claudemir ▼ 18'
- Valdeir ▼ 75'
- Alan
- Vitão ▼ 46'
- C. Herrera ▼ 58'
Dự bị 12
- Mateus Nascimento ▲ 18'
- Luiz ▲ 46'
- Pedrinho ▲ 58'
- Ferreira ▲ 75'
- Luís Felipe ▲ 75'
- Allan Thiago
- David
- Diego Andradina
- Enzo
- Igor
- Lucca
- Victor Lucas
- Fernando Henrique
- Gilberto Alemão
- Glauco
- Michel
- Rael
- Guilherme Teixeira ▼ 71'
- Samuel Andrade ▼ 58'
- Samuel Mika
- Maikinho ▼ 58'
- Anderson Magrão ▼ 71'
- Breno ▼ 71'
Dự bị 12
- Minho ▲ 58'
- Paulo ▲ 58'
- H. Hassan ▲ 71'
- Lúcio Flávio ▲ 71'
- Vitor Braga ▲ 71'
- Coutinho
- Bruno Santos
- Caio Hila
- Daniel Costa
- Felipe Benedetti
- Iago
- Victor Pereira
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
21Ghi được39
43Thủng lưới30
0.78Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai21