São José EC vs Comercial
Tỷ số chung cuộc: São José EC 4-0 Comercial tại Paulista - A2, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 1, hòa 0, Comercial thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- DLLWL Comercial
- 21' João Gabriel 1-0
- 33' Fidel
- HT1-0
- 53' Jackson 2-0
- 61' ▲ Mateus Nascimento ▼ Diego
- 61' ▲ Victor Lucas ▼ Lucca
- 65' ▲ Gustavo Nicola ▼ Diogo Marzagão
- 65' ▲ Rafael Tanque ▼ Jackson
- 65' Léo Gobo 3-0
- 68' Matheus Serafim 4-0
- 72' ▲ Jeferson Lima ▼ Wagner Balotelli
- 72' ▲ Luã Lúcio ▼ João Gabriel
- 72' ▲ Igor ▼ Igor Miranda
- 72' ▲ Vitor Alagoano ▼ C. Herrera
- 81' ▲ Luis Roberto ▼ Matheus Serafim
- 85' ▲ Enzo ▼ Léo Santos
- FT4-0
Đội hình
- Ariel
- Léo Gobo
- Léo Pereira
- Verrone
- Caio César
- Diogo Marzagão ▼ 65'
- João Gabriel ▼ 72'
- Nicholas
- Wagner Balotelli ▼ 72'
- Jackson ▼ 65'
- Matheus Serafim ▼ 81'
Dự bị 12
- Gustavo Nicola ▲ 65'
- Rafael Tanque ▲ 65'
- Jeferson Lima ▲ 72'
- Luã Lúcio ▲ 72'
- Luis Roberto ▲ 81'
- Pablo Caique
- Andre Barbieri
- Emanuel
- Gustavo
- Isaac
- Lázaro
- Matheus
- Leonardo Paiva
- Igor Miranda ▼ 72'
- Júnior Sergipano
- Léo Santos ▼ 85'
- Dênis
- Paulo
- Lucca ▼ 61'
- Valdeir
- Diego ▼ 61'
- Fidel
- C. Herrera ▼ 72'
Dự bị 6
- Mateus Nascimento ▲ 61'
- Victor Lucas ▲ 61'
- Igor ▲ 72'
- Vitor Alagoano ▲ 72'
- Enzo ▲ 85'
- Allan Thiago
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
36Ghi được21
30Thủng lưới43
1.16Bàn thắng mỗi trận0.78
14Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai13