São José EC vs Capivariano
Tỷ số chung cuộc: São José EC 1-0 Capivariano tại Paulista - A2, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: São José EC thắng 4, hòa 1, Capivariano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Mário Martins Pereira, São José dos Campos, São Paulo
- Phong độ
- WLWWD São José EC
- WWWDW Capivariano
- 22' João Gabriel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Matheus Montagnine ▼ Brayan
- 60' ▲ Matheus Serafim ▼ Luã Lúcio
- 73' ▲ Jackson ▼ Rafael Tanque
- 73' ▲ Luis Roberto ▼ João Gabriel
- 73' ▲ Wagner Balotelli ▼ Gustavo Nicola
- 80' ▲ Rigley ▼ Paulinho
- 80' ▲ Thiago Juan ▼ Luis Gustavo
- 90'+1 ▲ Jeferson Lima ▼ Nicholas
- FT1-0
Đội hình
- Ariel
- Léo Gobo
- Léo Pereira
- Verrone
- Caio César
- Diogo Marzagão
- João Gabriel ▼ 73'
- Nicholas ▼ 90'
- Gustavo Nicola ▼ 73'
- Rafael Tanque ▼ 73'
- Luã Lúcio ▼ 60'
Dự bị 12
- Matheus Serafim ▲ 60'
- Jackson ▲ 73'
- Luis Roberto ▲ 73'
- Wagner Balotelli ▲ 73'
- Jeferson Lima ▲ 90'
- Pablo Caique
- Emanuel
- Gustavo
- Heitor Roca
- Isaac
- Lázaro
- Matheus
- Anderson
- Bruno Silva
- Leonan
- Luis Gustavo ▼ 80'
- Brayan ▼ 46'
- Jemmes
- Paulinho ▼ 80'
- Tarcísio Muniz
- Neto Costa
- Thiago Henrique
- Carlos Eduardo
Dự bị 11
- Matheus Montagnine ▲ 46'
- Rigley ▲ 80'
- Thiago Juan ▲ 80'
- Douglas
- Emanuel
- Gabriel Paris
- João Victor
- Lucas Gomes
- Marquinho
- Victor Ramon
- David
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
36Ghi được31
30Thủng lưới34
1.16Bàn thắng mỗi trận1.15
14Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai20