Sao Bento vs Primavera SP
Tỷ số chung cuộc: Sao Bento 3-0 Primavera SP tại Paulista - A2, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sao Bento thắng 1, hòa 3, Primavera SP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 2
- Sân vận động
- Estádio Municipal Walter Ribeiro, Sorocaba, São Paulo
- Phong độ
- DWDDD Sao Bento
- DWLWW Primavera SP
- HT0-0
- 50' ▲ Daniel Bonassa ▼ Pablo Inácio
- 61' ▲ Ravanelli ▼ André Silva
- 62' Lucas Batatinha 1-0
- 68' ▲ João Torres ▼ Vinicius Kiss
- 68' ▲ Renato Vischi ▼ Reginaldo
- 68' ▲ Welliton ▼ Wesley Pionteck
- 72' ▲ Djavan ▼ Robson Alemão
- 72' ▲ Lucas Mendes ▼ Diego Mathias
- 72' ▲ Vitão ▼ Lucas Batatinha
- 72' Lucas Mendes 2-0
- 78' Ravanelli 3-0
- 80' ▲ Anderson Künzel ▼ Mateus Silva
- 82' ▲ Fabinho ▼ Renatinho
- FT3-0
Đội hình
- Thiago Coelho
- Leandro Silva
- Everton Sena
- Marcelo
- Lucas Sampaio
- Mateus Silva ▼ 80'
- Robson Alemão ▼ 72'
- Diego Mathias ▼ 72'
- Lucas Batatinha ▼ 72'
- Cristiano
- André Silva ▼ 61'
Dự bị 12
- Ravanelli ▲ 61'
- Djavan ▲ 72'
- Lucas Mendes ▲ 72'
- Vitão ▲ 72'
- Anderson Künzel ▲ 80'
- Matheus
- Carlão
- Douglas Araujo
- Guilherme Lacerda
- Matheus Destro
- Murilo
- Rai
- Glédson
- Reginaldo ▼ 68'
- Marlon
- Elias
- Vinicius Kiss ▼ 68'
- Renatinho ▼ 82'
- Pablo Inácio ▼ 50'
- Tiago
- Patrick Alves
- Wesley Pionteck ▼ 68'
- Luiz Fernando
Dự bị 9
- Daniel Bonassa ▲ 50'
- João Torres ▲ 68'
- Renato Vischi ▲ 68'
- Welliton ▲ 68'
- Fabinho ▲ 82'
- Victor Hugo
- Gabiga
- Josiel
- Vinicius Henrique
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 13 | +14 | 32 | |
| 2 | 15 | 21 - 10 | +11 | 26 | |
| 3 | 15 | 15 - 10 | +5 | 26 | |
| 4 | 15 | 22 - 16 | +6 | 23 | |
| 5 | 15 | 19 - 20 | -1 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 7 | 15 | 16 - 14 | +2 | 22 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 26 - 22 | +4 | 21 | |
| 10 | 15 | 15 - 16 | -1 | 18 | |
| 11 | 15 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 12 | 15 | 12 - 19 | -7 | 17 | |
| 13 | 15 | 12 - 22 | -10 | 16 | |
| 14 | 15 | 20 - 21 | -1 | 16 | |
| 15 | 15 | 16 - 29 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 10 - 29 | -19 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu25
34Ghi được34
20Thủng lưới23
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai17