São Caetano vs Primavera SP
Tỷ số chung cuộc: São Caetano 0-1 Primavera SP tại Paulista - A2, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: São Caetano thắng 0, hòa 0, Primavera SP thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A2 · 1st Phase · Vòng 1
- Sân vận động
- Estádio Municipal Anacleto Campanella, São Caetano do Sul, São Paulo
- Phong độ
- LLDLL São Caetano
- DWLWW Primavera SP
- 6' 0-1 Bruno Santos
- HT0-1
- 46' ▲ Wallace ▼ Alamo
- 63' ▲ André Silva ▼ Franci
- 63' ▲ Gerley ▼ João Gabriel
- 67' ▲ Luan Miguel ▼ Bruno Santos
- 67' ▲ Vagner ▼ Dudu
- 70' ▲ Vitor Wallace ▼ Celsinho
- 73' ▲ João Pedro ▼ Pablo Inácio
- 74' L. Martins
- 74' L. Martins
- 76' ▲ Arthur ▼ Paulo Baya
- 76' ▲ Vitinho ▼ Matheus Rocha
- 87' ▲ Everton ▼ Thiago Câmara
- FT0-1
Đội hình
- Arthur
- Paulo Henrique
- João Gabriel ▼ 63'
- Pablo
- Celsinho ▼ 70'
- Everton Dias
- Thiago Câmara ▼ 87'
- Lucas Silva
- Alamo ▼ 46'
- Franci ▼ 63'
- Anderson Magrão
Dự bị 12
- Wallace ▲ 46'
- André Silva ▲ 63'
- Gerley ▲ 63'
- Vitor Wallace ▲ 70'
- Everton ▲ 87'
- Matheus Polentine
- Guilherme Lima
- Jhonata Aguiar
- Lucão
- Ramon Soares
- Rickson
- Guilherme Tavares
- Andre Luiz
- Mateus Santana
- Gabriel Silva
- Luan
- Reginaldo
- Matheus Rocha ▼ 76'
- Pablo Inácio ▼ 73'
- Murilo
- Bruno Santos ▼ 67'
- Dudu ▼ 67'
- Paulo Baya ▼ 76'
Dự bị 12
- Luan Miguel ▲ 67'
- Vagner ▲ 67'
- João Pedro ▲ 73'
- Arthur ▲ 76'
- Vitinho ▲ 76'
- Victor Hugo
- Carlos Iury
- Darlan
- Fabinho
- Luan
- Mateus
- Sanderson
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 14 | +15 | 36 | |
| 2 | 15 | 26 - 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 15 | 24 - 20 | +4 | 26 | |
| 4 | 15 | 18 - 12 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 24 - 21 | +3 | 24 | |
| 6 | 15 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 7 | 15 | 23 - 17 | +6 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 16 | -4 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 11 | 15 | 18 - 14 | +4 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 14 | -1 | 18 | |
| 13 | 15 | 14 - 16 | -2 | 16 | |
| 14 | 15 | 18 - 27 | -9 | 14 | |
| 15 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 32 | -19 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
18Ghi được29
38Thủng lưới29
0.72Bàn thắng mỗi trận1.16
4Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai16