XV de Piracicaba
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Votuporanguense

XV de Piracicaba vs Votuporanguense

Tỷ số chung cuộc: XV de Piracicaba 2-2 Votuporanguense tại Paulista - A2, 19 tháng 8, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A2 · Vòng 13
Sân vận động
Estádio Barão de Serra Negra, Piracicaba, São Paulo
Trọng tài
Thiago Lourenço De Mattos
Phong độ
LDLWD XV de Piracicaba
DDLLD Votuporanguense
  1. 5' Raphael Macena 1-0
  2. 13' Raphael Macena 2-0
  3. 15' Gabriel Soares Samuel
  4. 35' Marcelinho Filipe
  5. HT2-0
  6. 63' Caio Cristian Gomes
  7. 63' Watson Ricardinho
  8. 75' Alvinho Joãozinho
  9. 79' Erison Daniel Costa
  10. 86' 2-1 Alvinho
  11. 89' Vinicius Diniz Luiz Eduardo
  12. 89' Fagner Cesar
  13. 90'+4 2-2 Alvinho
  14. FT2-2

Đội hình

XV de Piracicaba HLV: Tarcísio Pugliese
  1. Willis Mota
  2. Paulão
  3. Diego Jussani
  4. Jefferson Feijão
  5. Samuel Balbino
  6. Daniel Costa ▼ 79'
  7. Filipe ▼ 35'
  8. Walfrido
  9. Samuel ▼ 15'
  10. Raphael Macena
  11. Cadu Baroni

Dự bị 7

  1. Gabriel Soares ▲ 15'
  2. Marcelinho ▲ 35'
  3. Erison ▲ 79'
  4. Fábio
  5. Caio ▲ 63'
  6. Muriel
  7. Victor
Votuporanguense HLV: Marcelo Dias
  1. Edson
  2. Cesar ▼ 89'
  3. Luiz Eduardo ▼ 89'
  4. Júnior Goiano
  5. Genilson
  6. Cristian Gomes ▼ 63'
  7. Ricardinho ▼ 63'
  8. João Marcos
  9. Misael
  10. Joãozinho ▼ 75'
  11. Tom

Dự bị 7

  1. Caio ▲ 63'
  2. Watson ▲ 63'
  3. Alvinho ▲ 75'
  4. Vinicius Diniz ▲ 89'
  5. Fagner ▲ 89'
  6. Kévin
  7. Kennedy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
São Bernardo
12 12 - 6 +6 22
2
Taubaté
12 13 - 12 +1 21
3
Portuguesa Santista
12 16 - 12 +4 20
4
Monte Azul
12 23 - 13 +10 19
5
XV de Piracicaba
12 11 - 9 +2 19
6
São Caetano
12 18 - 14 +4 18
7
Juventus
12 16 - 13 +3 18
8
Portuguesa
12 10 - 8 +2 18
9
Sao Bento
12 17 - 17 0 18
10
Gremio Osasco Audax
12 13 - 15 -2 15
11
Atibaia
12 13 - 18 -5 14
12
Sertãozinho
12 14 - 16 -2 14
13
Rio Claro
12 10 - 11 -1 13
14
RB Brasil
12 12 - 20 -8 10
15
Penapolense
12 10 - 16 -6 9
16
Votuporanguense
12 10 - 18 -8 9
Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu15
41Ghi được14
30Thủng lưới23
1.24Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu