Velo Clube vs Água Santa
Tỷ số chung cuộc: Velo Clube 1-0 Água Santa tại Paulista - A1, 23 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Benito Agnelo Castellano, Rio Claro, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Velo Clube
- LWWDL Água Santa
- 16' Yuri Ferraz
- 34' Villian Vieira
- 41' Sillas · Yuri Ferraz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Robinho ▼ Mike
- 46' ▲ Ramon ▼ Villian
- 56' ▲ Pedro Cacho ▼ Yuri Ferraz
- 65' Leo Campos
- 68' ▲ Rennan Siqueira ▼ Léo Campos
- 74' ▲ Guilherme Lazaroni ▼ Renan Castro
- 74' ▲ Marco Antônio ▼ Gabriel Silva
- 79' Vinícius Leite
- 79' ▲ Lucas Duni ▼ Sillas
- 80' ▲ Felipinho ▼ Vinícius Leite
- 80' ▲ Luan Sales ▼ Jefferson Nem
- 84' ▲ Arthur Korek ▼ Ynaiã
- 87' Pedro Cacho
- FT1-0
Đội hình
- 1Pablo Caique 7.7
- 3Rafael Ribeiro 7.3
- 5Marcelo Augusto 7.0
- 4Gabriel Mancha 7.7
- 2Yuri Ferraz ⇢ ▼ 56' 7.3
- 8Carlos Manuel 7.2
- 7Pedro Favela 7.2
- 6Léo Campos ▼ 68' 7.2
- 9Vinícius Leite ▼ 80' 7.0
- 10Sillas ⚽ ▼ 79' 7.6
- 11Jefferson Nem ▼ 80' 6.6
Dự bị 10
- 17Pedro Cacho ▲ 56' 6.5
- 16Rennan Siqueira ▲ 68' 7.2
- 18Lucas Duni ▲ 79' 6.3
- 20Felipinho ▲ 80' 6.9
- 15Luan Sales ▲ 80' 6.5
- 19Cauari
- 12Dalton
- 13Julio Vaz
- 14Itambé
- 22Caio Bolonhin
- 1Ygor Vinhas 7.2
- 2Ynaiã ▼ 84' 6.3
- 3Diego 6.9
- 4Rafael Vaz 6.9
- 6Renan Castro ▼ 74' 7.2
- 5Villian ▼ 46' 6.6
- 8Netinho 7.9
- 7Mike ▼ 46' 6.3
- 10Gabriel Silva ▼ 74' 7.0
- 11Davi Gomes 7.2
- 9Ademilson 6.2
Dự bị 12
- 20Robinho ▲ 46' 7.0
- 18Ramon ▲ 46' 6.7
- 16Guilherme Lazaroni ▲ 74' 7.0
- 21Marco Antônio ▲ 74' 6.7
- 22Arthur Korek ▲ 84' 6.7
- 17Wesley Dias
- 14Lucas Rocha
- 15Filipe Dahora
- 13Fábio Sanches
- 25Ryan
- 12Luan Ribeiro
- 19Jajá
Thống kê
04⚑7
⚑1010
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm20
4Trúng đích5
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn6
7Phạt góc10
2Việt vị1
20Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
5Cứu thua3
236Chuyền bóng482
166Chuyền chính xác402
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
12Trận đấu28
13Ghi được31
16Thủng lưới43
1.08Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai17