Guarani Campinas vs Velo Clube
Tỷ số chung cuộc: Guarani Campinas 1-1 Velo Clube tại Paulista - A1, 19 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
- Phong độ
- WLDLD Guarani Campinas
- DWDWL Velo Clube
- 9' Raphael Rodrigues · Emerson 1-0
- 18' Pedro Favela
- 38' Nathan Camargo
- HT1-0
- 46' ▲ Carlos Manuel ▼ Pedro Favela
- 66' ▲ João Victor ▼ João Marcelo
- 70' ▲ Lucas Duni ▼ Jefferson Nem
- 72' ▲ Isaque ▼ Anderson Leite
- 72' ▲ Luiz Miguel ▼ Rafael Bilu
- 74' ▲ Pedro Cacho ▼ Léo Baiano
- 81' Luiz Miguel
- 84' ▲ Cauari ▼ Rafael Ribeiro
- 90'+1 ▲ Titi ▼ Denilson Junior
- 90'+7 1-1 Lucas Duni
- FT1-1
Đội hình
- 1Gabriel Mesquita 6.2
- 2Yan Henrique 7.3
- 3Raphael Rodrigues ⚽ 7.2
- 4Lucas Rafael 6.6
- 6Emerson ⇢ 7.2
- 10Anderson Leite ▼ 72' 6.3
- 5Nathan Camargo 6.7
- 8Caio Mello 7.3
- 7Rafael Bilu ▼ 72' 7.6
- 11João Marcelo ▼ 66' 6.5
- 9Denilson Junior ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 21João Victor ▲ 66' 6.9
- 20Isaque ▲ 72' 6.2
- 19Luiz Miguel ▲ 72' 6.5
- 14Titi ▲ 90'
- 13Caio Dias
- 16Vinícius Kauê
- 12Fred
- 15Daniel
- 22Cauê Raphael
- 17Raí
- 23Porfírio
- 18Yuji
- 1Pablo Caique 5.6
- 3Rafael Ribeiro ▼ 84' 6.9
- 5Marcelo Augusto 6.9
- 4Gabriel Mancha 7.3
- 2Yuri Ferraz 7.2
- 7Pedro Favela ▼ 46' 6.2
- 8Léo Baiano ▼ 74' 6.3
- 6Léo Campos 7.9
- 9Vinícius Leite 7.2
- 10Sillas 6.6
- 11Jefferson Nem ▼ 70' 7.0
Dự bị 9
- 15Carlos Manuel ▲ 46' 6.6
- 18Lucas Duni ⚽ ▲ 70' 7.5
- 17Pedro Cacho ▲ 74' 6.3
- 19Cauari ▲ 84' 6.2
- 22Caio Bolonhin
- 12Dalton
- 13Julio Vaz
- 16Rennan Siqueira
- 14Itambé
Thống kê
02⚑5
⚑910
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm16
2Trúng đích2
5Chệch đích11
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị2
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
345Chuyền bóng404
251Chuyền chính xác310
73%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
37Trận đấu12
40Ghi được13
41Thủng lưới16
1.08Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai8