Velo Clube vs Inter De Limeira
Tỷ số chung cuộc: Velo Clube 2-1 Inter De Limeira tại Paulista - A1, 16 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Benito Agnelo Castellano, Rio Claro, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Velo Clube
- WLDDD Inter De Limeira
- 1' Daniel Amorim 1-0
- 28' Alysson Dutra
- 35' ▲ Lucas Duni ▼ Daniel Amorim
- 36' Sillas 2-0
- 45'+5 2-1 R. Carrillo · Eduardo Porto
- HT2-1
- 46' ▲ Juan Tavares ▼ Marlon
- 46' ▲ Rhuan ▼ Alysson Dutra
- 46' ▲ JP Galvão ▼ Guilherme Mariano
- 48' ▲ Carlão ▼ Roberto
- 54' Carlão
- 60' Juan Tavares
- 74' ▲ Vinícius Leite ▼ Sillas
- 77' ▲ I. Ly ▼ Lucas Buchecha
- 78' Yuri Ferraz
- 84' ▲ Felipinho ▼ Jefferson Nem
- 84' ▲ Carlos Manuel ▼ Léo Baiano
- 84' ▲ Rennan Siqueira ▼ Léo Campos
- 87' Carlos Manuel
- FT2-1
Đội hình
- 1Pablo Caique 6.9
- 3Rafael Ribeiro 6.9
- 5Marcelo Augusto 7.0
- 4Gabriel Mancha 6.9
- 2Yuri Ferraz 6.6
- 7Pedro Favela 6.7
- 8Léo Baiano ▼ 84' 7.9
- 6Léo Campos ▼ 84' 7.5
- 10Sillas ⚽ ▼ 74' 7.5
- 9Daniel Amorim ⚽ ▼ 35' 7.3
- 11Jefferson Nem ▼ 84' 6.6
Dự bị 11
- 18Lucas Duni ▲ 35' 6.3
- 21Vinícius Leite ▲ 74' 6.7
- 20Felipinho ▲ 84' 6.7
- 15Carlos Manuel ▲ 84' 6.5
- 16Rennan Siqueira ▲ 84' 6.7
- 17Pedro Cacho
- 19Cauari
- 12Dalton
- 14Itambé
- 13Julio Vaz
- 22Caio Bolonhin
- 12Igo Gabriel 6.3
- 13Eduardo Porto ⇢ 8.3
- 3Guilherme Mariano ▼ 46' 6.2
- 4Roberto ▼ 48' 6.9
- 31Alysson Dutra ▼ 46' 6.0
- 21Lucas Buchecha ▼ 77' 6.5
- 15Marlon ▼ 46' 6.7
- 20Ruan Ribeiro 5.9
- 10Albano 6.9
- 25Ramon 6.9
- 18R. Carrillo ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 26Juan Tavares ▲ 46' 7.5
- 7Rhuan ▲ 46' 6.3
- 22JP Galvão ▲ 46' 6.2
- 34Carlão ▲ 48' 6.9
- 8I. Ly ▲ 77' 6.7
- 28Estêvão
- 17Pablo Diogo
- 1André Luiz
- 11Alex Sandro
- 19Bernardo
- 5Flávio
- 9Rafael Silva
Thống kê
02⚑7
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
210Chuyền bóng430
134Chuyền chính xác363
64%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
12Trận đấu47
13Ghi được54
16Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới19
5Trên 2.5 bàn18
8Hiệp hai28