Velo Clube vs Mirassol
Tỷ số chung cuộc: Velo Clube 0-1 Mirassol tại Paulista - A1, 1 tháng 2, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estádio Benito Agnelo Castellano, Rio Claro, São Paulo
- Phong độ
- DWDWL Velo Clube
- DDDLW Mirassol
- HT0-0
- 47' Alan Empereur
- 56' 0-1 Matheus Davó · José Aldo
- 68' ▲ Vinícius Leite ▼ Julio Vaz
- 68' ▲ Sillas ▼ Felipinho
- 71' ▲ Neto Moura ▼ Diego Gonçalves
- 71' ▲ Chico ▼ Danielzinho
- 74' Léo Baiano
- 78' ▲ Iury Castilho ▼ Clayson
- 78' ▲ Léo Gamalho ▼ Matheus Davó
- 85' ▲ Lucas Duni ▼ Léo Baiano
- 86' ▲ Lucas Ramon ▼ Guilherme Pato
- 88' ▲ Cauari ▼ Pedro Favela
- 90'+3 Iury Castilho
- FT0-1
Đội hình
- 1Dalton 6.2
- 5Marcelo Augusto 6.9
- 3Julio Vaz ▼ 68' 6.2
- 4Gabriel Mancha 6.9
- 2Yuri Ferraz 6.9
- 7Pedro Favela ▼ 88' 7.7
- 8Léo Baiano ▼ 85' 6.5
- 6Léo Campos 7.9
- 10Felipinho ▼ 68' 6.9
- 9Daniel Amorim 7.3
- 11Jefferson Nem 7.0
Dự bị 10
- 18Vinícius Leite ▲ 68' 6.9
- 20Sillas ▲ 68' 7.0
- 19Lucas Duni ▲ 85' 6.5
- 21Cauari ▲ 88' 6.2
- 17Pedro Cacho
- 22Caio Bolonhin
- 16Rennan Siqueira
- 12Pablo Caique
- 14Luan Sales
- 15Carlos Manuel
- 23Alex Muralha 9.2
- 20Daniel Borges 7.6
- 3Jemmes 7.2
- 33Alan Empereur 7.3
- 37Zeca 6.9
- 21José Aldo ⇢ 7.5
- 8Danielzinho ▼ 71' 7.2
- 17Guilherme Pato ▼ 86' 7.3
- 29Clayson ▼ 78' 6.5
- 13Diego Gonçalves ▼ 71' 6.6
- 7Matheus Davó ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 25Neto Moura ▲ 71' 6.6
- 10Chico ▲ 71' 7.2
- 77Iury Castilho ▲ 78' 6.2
- 9Léo Gamalho ▲ 78' 6.7
- 19Lucas Ramon ▲ 86' 6.3
- 90Thomazella
- 50Gustavo Lacerda
- 6Reinaldo
- 27Gabriel
- 34João Victor
- 14David Braz
- 11Negueba
Thống kê
01⚑9
⚑620
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm7
7Trúng đích3
11Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
9Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
400Chuyền bóng368
319Chuyền chính xác283
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
12Trận đấu51
13Ghi được84
16Thủng lưới62
1.08Bàn thắng mỗi trận1.65
1Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn28
8Hiệp hai43