Ituano vs Ferroviária
Tỷ số chung cuộc: Ituano 3-1 Ferroviária tại Paulista - A1, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ituano thắng 2, hòa 1, Ferroviária thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Municipal Dr. Novelli Júnior, Itu, São Paulo
- Trọng tài
- Matheus Delgado Candançan
- Phong độ
- LWLLL Ituano
- WLWDW Ferroviária
- 22' Igor Henrique · Pacheco 1-0
- 24' Neto Berola · Igor Henrique 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Guilherme Nunes ▼ Uillian Correia
- 46' ▲ Rafael Luiz ▼ Netto
- 46' ▲ Hygor ▼ C. Orejuela
- 48' Didi
- 66' ▲ Bernardo ▼ Vidal
- 66' ▲ Murilo Rangel ▼ Thomaz
- 67' ▲ João Victor ▼ Neto Berola
- 67' ▲ J. Roa Jiménez ▼ Rafael Pereira
- 68' Gegê
- 74' ▲ Aylon ▼ Igor Henrique
- 74' ▲ Iago Teles ▼ Rafael Elias
- 82' Iago Teles11m 3-0
- 84' Arthur Henrique
- 84' ▲ Gabriel Barros ▼ Kaio Mendes
- 90'+3 3-1 Arthur
- FT3-1
Đội hình
- 1Pegorari 6.7
- 5Rafael Pereira ▼ 67' 6.6
- 6Roberto 6.9
- 2Pacheco ⇢ 6.6
- 3Léo Santos 6.9
- 4Cleberson 6.7
- 8Lucas Siqueira 6.9
- 10Igor Henrique ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.3
- 7Kaio Mendes ▼ 84' 6.9
- 11Neto Berola ⚽ ▼ 67' 7.2
- 9Rafael Elias ▼ 74' 6.5
Dự bị 11
- 22João Victor ▲ 67' 6.7
- 15J. Roa Jiménez ▲ 67' 6.7
- 18Aylon ▲ 74' 6.3
- 20Iago Teles ⚽ ▲ 74' 7.9
- 19Gabriel Barros ▲ 84' 6.7
- 12Glauco
- 13E. Córdoba
- 14Lucas Dias
- 21Calyson
- 16Mário Sérgio
- 17Lucas Nathan
- 1Saulo 6.0
- 4Didi 6.0
- 6João Lucas 6.2
- 2Vidal ▼ 66' 6.3
- 3Arthur ⚽ 6.2
- 8Uillian Correia ▼ 46' 6.5
- 10Gegé 7.2
- 5Thomaz ▼ 66' 6.9
- 9Bruno Mezenga 6.9
- 11C. Orejuela ▼ 46' 6.6
- 7Netto ▼ 46' 6.6
Dự bị 12
- 17Guilherme Nunes ▲ 46' 6.6
- 23Rafael Luiz ▲ 46' 6.5
- 19Hygor ▲ 46' 6.9
- 14Bernardo ▲ 66' 6.3
- 20Murilo Rangel ▲ 66' 6.6
- 18Gleyson
- 21Julio Vitor
- 15Marquinhos
- 16Breno Lopes
- 12Gabriel Gasparotto
- 13Bruno Leonardo
- 22Tcharlles
Thống kê
00⚑2
⚑630
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
2Phạt góc6
3Việt vị0
24Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
194Chuyền bóng537
127Chuyền chính xác465
65%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 17 - 3 | +14 | 30 | |
| 1 | 12 | 19 - 13 | +6 | 20 | |
| 1 | 12 | 18 - 10 | +8 | 23 | |
| 1 | 12 | 19 - 9 | +10 | 23 | |
| 2 | 12 | 12 - 17 | -5 | 14 | |
| 2 | 12 | 19 - 12 | +7 | 19 | |
| 2 | 12 | 11 - 10 | +1 | 15 | |
| 2 | 12 | 9 - 10 | -1 | 16 | |
| 3 | 12 | 10 - 12 | -2 | 18 | |
| 3 | 12 | 15 - 17 | -2 | 14 | |
| 3 | 12 | 14 - 16 | -2 | 14 | |
| 3 | 12 | 16 - 19 | -3 | 14 | |
| 4 | 12 | 11 - 15 | -4 | 11 | |
| 4 | 12 | 17 - 17 | 0 | 17 | |
| 4 | 12 | 5 - 19 | -14 | 3 | |
| 4 | 12 | 10 - 23 | -13 | 9 |
So sánh
53Trận đấu28
66Ghi được31
50Thủng lưới33
1.25Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn11
35Hiệp hai17