Operario-PR vs Independiente FSJ
Tỷ số chung cuộc: Operario-PR 3-0 Independiente FSJ tại Paranaense - 1, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Operario-PR thắng 3, hòa 2, Independiente FSJ thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Germano Krüger, Ponta Grossa, Paraná
- Phong độ
- LLDDW Operario-PR
- WWWDD Independiente FSJ
- 4' Darlan
- 7' Thiaguinho
- 7' J. Giraldo
- 28' Igor Dutra
- 40' ▲ Fransérgio ▼ Neto Paraíba
- 44' Vinícius Mingotti 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ Diogo Mateus ▼ Thales Oleques
- 56' ▲ Jhemerson ▼ Índio
- 63' ▲ Esquerdinha ▼ Kevin
- 63' ▲ Yan Santos ▼ Igor Dutra
- 69' ▲ Thomasel ▼ Thiaguinho
- 69' Boschilia 2-0
- 72' Thomasel
- 77' ▲ Rodrigo Rodrigues ▼ Filipe Claudino
- 77' ▲ Gabriel Feliciano ▼ Cristiano Silva
- 85' Vinicius Mingotti
- 90'+4 Boschilia 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Elias
- Thales Oleques ▼ 56'
- Cristiano Silva ▼ 77'
- Joseph
- J. Giraldo
- Índio ▼ 56'
- Boschilia
- Neto Paraíba ▼ 40'
- Jean Lucas
- Filipe Claudino ▼ 77'
- Vinícius Mingotti
Dự bị 12
- Fransérgio ▲ 40'
- Diogo Mateus ▲ 56'
- Jhemerson ▲ 56'
- Rodrigo Rodrigues ▲ 77'
- Gabriel Feliciano ▲ 77'
- Allan Godói
- Álvaro
- Kleiton
- Lucas Wingert
- Pedro Lucas
- Rafael Oller
- Zé Pagliarini
- Agenor
- Dirceu
- Kevin ▼ 63'
- Igor Dutra ▼ 63'
- Bispo
- Thiaguinho ▼ 69'
- Thomaz Costa
- Felipe Vieira
- Calazans
- Maranhão
- Vinício
Dự bị 9
- Esquerdinha ▲ 63'
- Yan Santos ▲ 63'
- Thomasel ▲ 69'
- Saldanha
- Eduardo Oliveira
- Enrico
- Gustavo
- Henrique Vigia
- Lessa
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 18 - 7 | +11 | 22 | |
| 2 | 11 | 19 - 9 | +10 | 22 | |
| 3 | 11 | 19 - 8 | +11 | 20 | |
| 4 | 11 | 16 - 10 | +6 | 20 | |
| 5 | 11 | 18 - 13 | +5 | 17 | |
| 6 | 11 | 18 - 15 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | 8 - 13 | -5 | 15 | |
| 8 | 11 | 13 - 21 | -8 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 9 - 19 | -10 | 10 | |
| 11 | 11 | 11 - 22 | -11 | 10 | |
| 12 | 11 | 4 - 13 | -9 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu13
68Ghi được15
60Thủng lưới23
1.13Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn8
37Hiệp hai8