Foz Do Iguacu vs Aruko Sports
Tỷ số chung cuộc: Foz Do Iguacu 1-0 Aruko Sports tại Paranaense - 1, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Foz Do Iguacu thắng 2, hòa 2, Aruko Sports thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paranaense - 1 · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio do ABC, Foz do Iguaçu, Paraná
- Phong độ
- WDDDL Foz Do Iguacu
- WDWDW Aruko Sports
- 18' Pedrinho
- 44' Ramon 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lucas Guedes ▼ Pedrinho
- 46' ▲ Henrique Santos ▼ Alex Nemetz
- 46' ▲ Wallisson Bahia ▼ Ermínio
- 61' Clau
- 64' Manoel
- 64' Daniel
- 65' Guilherme Borges
- 68' ▲ João Torres ▼ Kauã
- 68' ▲ Márcio Júnior ▼ Clau
- 68' ▲ Matheus João ▼ Kaio
- 70' Kaio Lucas
- 71' Matheus Joao
- 72' ▲ Humberto das Neves ▼ Juninho
- 76' ▲ Rafinha ▼ Danilo Jordan
- 76' ▲ Wembley ▼ Guilherme Borges
- 82' ▲ Almir ▼ Diego Petrin
- FT1-0
Đội hình
- João Kuspiosz
- Daniel
- Manoel
- Clau ▼ 68'
- Pedrinho ▼ 46'
- Juninho ▼ 72'
- Wesley
- Eduardo Coppetti
- Kaio ▼ 68'
- Ramon
- Kauã ▼ 68'
Dự bị 12
- Lucas Guedes ▲ 46'
- João Torres ▲ 68'
- Márcio Júnior ▲ 68'
- Matheus João ▲ 68'
- Humberto das Neves ▲ 72'
- Clayvert
- Douglas Santos
- João Victor
- Júlio César
- Leonardo
- Samuel
- Verrone
- Jefferson
- Zé Pedro
- Abraão
- Diego Petrin ▼ 82'
- Vitão
- Alex Nemetz ▼ 46'
- Guilherme Borges ▼ 76'
- Danilo Jordan ▼ 76'
- Ermínio ▼ 46'
- André
- Tales
Dự bị 9
- Henrique Santos ▲ 46'
- Wallisson Bahia ▲ 46'
- Rafinha ▲ 76'
- Wembley ▲ 76'
- Almir ▲ 82'
- Castanha
- Gabriel Pezão
- Renan Fonseca
- Rhyan
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 25 - 6 | +19 | 31 | |
| 2 | 11 | 20 - 10 | +10 | 25 | |
| 3 | 11 | 13 - 7 | +6 | 22 | |
| 4 | 11 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 5 | 11 | 14 - 14 | 0 | 16 | |
| 6 | 11 | 13 - 12 | +1 | 15 | |
| 7 | 11 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 15 - 15 | 0 | 12 | |
| 9 | 11 | 14 - 20 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 9 - 11 | -2 | 10 | |
| 11 | 11 | 3 - 22 | -19 | 4 | |
| 12 | 11 | 7 - 27 | -20 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu13
7Ghi được11
27Thủng lưới15
0.64Bàn thắng mỗi trận0.85
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai7