Nacional de Patos vs Treze
Tỷ số chung cuộc: Nacional de Patos 1-4 Treze tại Paraibano, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nacional de Patos thắng 2, hòa 0, Treze thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paraibano · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio José Cavalcanti, Patos, Paraíba
- Phong độ
- LLDWL Nacional de Patos
- LLWLW Treze
- 2' 0-1 Dione Ribas
- 21' ▲ Matheus Maranguape ▼ Arthurzinho
- 37' 0-2 Schutz
- 41' 0-3 Rafael Ibiapino
- 45'+3 Vitor Alagoano
- HT0-3
- 46' ▲ Danilo ▼ Kaio Henrique
- 46' ▲ Gabriel Rocha ▼ Robinho
- 46' ▲ Tiago Índio ▼ Eduardo
- 46' ▲ Pedro Rodrigues ▼ Dione Ribas
- 65' Yellow Card
- 65' ▲ Daniel Mazerochi ▼ Karl
- 65' ▲ Lincoln ▼ Dudu
- 67' Gean Carlos 1-3
- 69' ▲ Beckham ▼ K. Lencina
- 72' Pedro Rodrigues
- 76' Gomes
- 76' ▲ Jeam ▼ Schutz
- 79' Lincoln
- 82' ▲ Chinha ▼ Luís Felipe
- 83' 1-4 Daniel Mazerochi
- 84' Yellow Card
- FT1-4
Đội hình
- Eduardo▼ 46'
- André Santos
- Caíque
- Gean Carlos
- Kaio Henrique▼ 46'
- Luís Felipe▼ 82'
- K. Lencina▼ 69'
- Daniel Alagoano
- Vitor Alagoano
- Robinho▼ 46'
- Itallo Xavier
Dự bị 10
- Danilo▲ 46'
- Gabriel Rocha▲ 46'
- Tiago Índio▲ 46'
- Beckham▲ 69'
- Chinha▲ 82'
- David Goiana
- Deivão
- Laércio
- Mikael
- Thawan
- Igor Rayan
- Van
- Gomes
- Tiago Barbosa
- Arthurzinho▼ 21'
- Karl▼ 65'
- Dione Ribas▼ 46'
- Juninho
- Rafael Ibiapino
- Dudu▼ 65'
- Schutz▼ 76'
Dự bị 11
- Matheus Maranguape▲ 21'
- Pedro Rodrigues▲ 46'
- Daniel Mazerochi▲ 65'
- Lincoln▲ 65'
- Jeam▲ 76'
- Andrade
- Guilherme Lucena
- Marcos Davi
- Mateus Gomes
- Pablo
- Pedro Henrique
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 3 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 19 - 8 | +11 | 19 | |
| 3 | 9 | 18 - 8 | +10 | 18 | |
| 4 | 9 | 21 - 8 | +13 | 17 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 14 - 16 | -2 | 10 | |
| 7 | 9 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 8 | 9 | 15 - 21 | -6 | 9 | |
| 9 | 9 | 9 - 16 | -7 | 7 | |
| 10 | 9 | 5 - 35 | -30 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu28
16Ghi được29
22Thủng lưới35
1.6Bàn thắng mỗi trận1.04
0Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai15