Trận đấu
36
Bàn thắng mỗi trận
2.83
Cả hai cùng ghi bàn
47.22%
Trên 2.5 bàn
47.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 50% |
| Hòa | 8 | 22.22% |
| Thắng sân khách | 10 | 27.78% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Belenense | 15 | 2.5 |
| 2 | Pedreira | 13 | 2.17 |
| 3 | Tesla | 13 | 1.63 |
| 4 | Gavião | 12 | 1.5 |
| 5 | Sport Belem | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Paraense SC | 4 | 1 |
| 2 | Altamira | 5 | 1.25 |
| 3 | Gavião | 6 | 0.75 |
| 4 | Pinheirense | 7 | 0.88 |
| 5 | Sport Belem | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 34 | 2 | 94.44% |
| 1.5 | 24 | 12 | 66.67% |
| 2.5 | 17 | 19 | 47.22% |
| 3.5 | 12 | 24 | 33.33% |
| 4.5 | 7 | 29 | 19.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 3 | 0 |
| Hòa | 3 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 6 | 16.67% |
| 1 – 0 | 4 | 11.11% |
| 2 – 0 | 4 | 11.11% |
| 1 – 1 | 3 | 8.33% |
| 2 – 2 | 3 | 8.33% |
| 0 – 0 | 2 | 5.56% |
| 1 – 2 | 2 | 5.56% |
| 2 – 1 | 2 | 5.56% |
| 0 – 5 | 1 | 2.78% |
| 1 – 3 | 1 | 2.78% |