IAPE
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Moto Club

IAPE vs Moto Club

Tỷ số chung cuộc: IAPE 2-0 Moto Club tại Maranhense, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: IAPE thắng 2, hòa 0, Moto Club thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDWLW IAPE
WDLWW Moto Club
  1. 22' Richard Lucas Gomes
  2. 44' Red Card
  3. HT0-0
  4. 46' João Gabriel Rômullo Carioca
  5. 46' Jojô Enzzo
  6. 46' Gustavo Rodrigues Maurício dos Anjos
  7. 46' Vitor Alagoano Jean
  8. 55' Marcos Iuri Vitão
  9. 55' Toquinho Talisson
  10. 60' Willyan Bolinha Hadrian Benavenuto
  11. 63' Jojô 1-0
  12. 73' Wesley Souza Bal
  13. 76' Marcos Iuri 2-0
  14. 79' Barreirinhas Luann Douglas
  15. FT2-0

Đội hình

IAPE HLV: Jarlisson Pereira
  1. Claudyson Kennedy
  2. Denilson
  3. Rômullo Carioca ▼ 46'
  4. Luciano Pina
  5. Eloir
  6. Jhonnatan
  7. Paulo Victor
  8. Vitão ▼ 55'
  9. Luann Douglas ▼ 79'
  10. Talisson ▼ 55'
  11. Enzzo ▼ 46'

Dự bị 12

  1. João Gabriel ▲ 46'
  2. Jojô ▲ 46'
  3. Marcos Iuri ▲ 55'
  4. Toquinho ▲ 55'
  5. Barreirinhas ▲ 79'
  6. Davi Borel
  7. Edu
  8. Emerson Renan
  9. Júnior Soldado
  10. Patrick Gentil
  11. Thiaguinho
  12. Wenderson
Moto Club HLV: Zé Augusto
  1. Allan Thiago
  2. Mauricio
  3. Yan Cristian
  4. Bal ▼ 73'
  5. Lucas Gomes ▼ 22'
  6. Hadrian Benavenuto ▼ 60'
  7. Maurício dos Anjos ▼ 46'
  8. Luís Gustavo
  9. Wadson
  10. Vitinho
  11. Jean ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Richard ▲ 22'
  2. Gustavo Rodrigues ▲ 46'
  3. Vitor Alagoano ▲ 46'
  4. Willyan Bolinha ▲ 60'
  5. Wesley Souza ▲ 73'
  6. Anderson
  7. Douglas Henrique
  8. Ian
  9. Matheus
  10. Rick Sena
  11. Vitor Carvalho
  12. Warllem

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IAPE
14 18 - 13 +5 24
2
Sampaio Correa
14 18 - 11 +7 23
3
Imperatriz
14 17 - 10 +7 23
4
Maranhão
14 16 - 10 +6 23
5
Moto Club
14 15 - 9 +6 23
6
Tuntum
14 16 - 14 +2 17
7
Pinheiro
14 13 - 15 -2 16
8
Viana
14 5 - 36 -31 3
Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu23
19Ghi được25
17Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu