Sampaio Correa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Imperatriz

Sampaio Correa vs Imperatriz

Tỷ số chung cuộc: Sampaio Correa 1-2 Imperatriz tại Maranhense, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sampaio Correa thắng 4, hòa 2, Imperatriz thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDDDL Sampaio Correa
WLLDL Imperatriz
  1. 42' Abraão Thiago Rosa
  2. HT0-0
  3. 46' Wendell Bacurau
  4. 54' 0-1 Papel11m
  5. 55' Henrique Evangelista Hudson
  6. 55' João Lenger Thiaguinho
  7. 61' Sandys Júnior Papel
  8. 61' Balão11m 1-1
  9. 64' Yuri Felipe Macena
  10. 77' Gelton Ray
  11. 79' Carlos Henrique Jeferson Prill
  12. 79' Felipinho Weslley Santos
  13. 90'+2 Cavi
  14. 90'+6 1-2 Geltonphản lưới
  15. FT1-2

Đội hình

Sampaio Correa HLV: Arlindo Maracanã
  1. Alan
  2. Fábio Aguiar
  3. Thiago Rosa ▼ 42'
  4. Ray ▼ 77'
  5. Eduardo
  6. Hudson ▼ 55'
  7. Balão
  8. Cavi
  9. Alan James
  10. Thiaguinho ▼ 55'
  11. Bacurau ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Abraão ▲ 42'
  2. Wendell ▲ 46'
  3. Henrique Evangelista ▲ 55'
  4. João Lenger ▲ 55'
  5. Gelton ▲ 77'
  6. Elivélton
  7. Guilherme
  8. Isaías
  9. Jair
  10. Jardson
  11. Rhuan dos Santos
Imperatriz HLV: Junior Amorim
  1. Júnior Conceição
  2. André Penalva
  3. Felipe Almeida
  4. Weslley Santos ▼ 79'
  5. Fabrício
  6. Robson Negueba
  7. Jeferson Prill ▼ 79'
  8. Gleidson
  9. Felipe Macena ▼ 64'
  10. Ícaro
  11. Papel ▼ 61'

Dự bị 11

  1. Sandys Júnior ▲ 61'
  2. Yuri ▲ 64'
  3. Carlos Henrique ▲ 79'
  4. Felipinho ▲ 79'
  5. Adrian
  6. Dedé
  7. Felipinho ▲ 79'
  8. Rafael Grampola
  9. Raylson
  10. Redson
  11. Rhuan Xinayder

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IAPE
14 18 - 13 +5 24
2
Sampaio Correa
14 18 - 11 +7 23
3
Imperatriz
14 17 - 10 +7 23
4
Maranhão
14 16 - 10 +6 23
5
Moto Club
14 15 - 9 +6 23
6
Tuntum
14 16 - 14 +2 17
7
Pinheiro
14 13 - 15 -2 16
8
Viana
14 5 - 36 -31 3
Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
42Ghi được39
44Thủng lưới32
1.05Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu