Maranhão
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Moto Club

Maranhão vs Moto Club

Tỷ số chung cuộc: Maranhão 0-0 Moto Club tại Maranhense, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maranhão thắng 3, hòa 6, Moto Club thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
DWWWL Maranhão
WDLWW Moto Club
  1. HT0-0
  2. 46' Yozeff Franklin
  3. 61' Hugo Leonardo André Radija
  4. 63' Geovane Itinga Paulo Rangel
  5. 63' Railson Rômulo
  6. 66' Clessione Felipe Cruz
  7. 78' Guilherme Capote Bedeu
  8. 84' Guilherme Rocha Gustavo Rodrigues
  9. 84' Paulo Renato Gersinho
  10. 89' Jefinho Geovani
  11. FT0-0

Đội hình

Maranhão HLV: Zé Augusto
  1. Moisés
  2. Franklin ▼ 46'
  3. Maicon
  4. Pedro Gustavo
  5. Vinicius Barata
  6. Vander
  7. Adeílson Maranhão
  8. Ronald Camarão
  9. Bedeu ▼ 78'
  10. André Radija ▼ 61'
  11. Felipe Cruz ▼ 66'

Dự bị 11

  1. Yozeff ▲ 46'
  2. Hugo Leonardo ▲ 61'
  3. Clessione ▲ 66'
  4. Guilherme Capote ▲ 78'
  5. Alison Araçoiaba
  6. David Lopes
  7. Denilson
  8. Edson
  9. Jean
  10. Kessinho
  11. Nathan
Moto Club HLV: Tuca Guimarães
  1. Deijair
  2. Rômulo ▼ 63'
  3. Biel Potiguar
  4. Matheus Carioca
  5. Marcão
  6. Gustavo Rodrigues ▼ 84'
  7. Geovani ▼ 89'
  8. Matheus Claudino
  9. Paulo Rangel ▼ 63'
  10. Gersinho ▼ 84'
  11. Ryan Lima

Dự bị 11

  1. Geovane Itinga ▲ 63'
  2. Railson ▲ 63'
  3. Guilherme Rocha ▲ 84'
  4. Paulo Renato ▲ 84'
  5. Jefinho ▲ 89'
  6. Edson
  7. Ian
  8. Jean
  9. Tallyson
  10. Wenderson
  11. Xaxado

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maranhão
14 27 - 9 +18 31
2
Sampaio Correa
14 24 - 13 +11 28
3
Imperatriz
14 17 - 12 +5 25
4
Moto Club
14 15 - 20 -5 17
5
Pinheiro
14 20 - 19 +1 14
6
Tuntum
14 19 - 23 -4 13
7
Chapadinha
14 11 - 23 -12 9
8
Cordino
14 14 - 28 -14 7

So sánh

46Trận đấu32
72Ghi được34
42Thủng lưới51
1.57Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu