Sampaio Correa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Pinheiro

Sampaio Correa vs Pinheiro

Tỷ số chung cuộc: Sampaio Correa 2-2 Pinheiro tại Maranhense, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sampaio Correa thắng 6, hòa 4, Pinheiro thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDDDL Sampaio Correa
LDWLD Pinheiro
  1. 13' 0-1 Diego Cantanhede
  2. 35' Gazão 1-1
  3. 40' 1-2 Diego Cantanhede
  4. HT1-2
  5. 46' Pimentinha Cláudio Cebolinha
  6. 46' Thallyson Adauto Júnior
  7. 62' Dimas Evandro
  8. 62' Thiago Rosa Bruno Cortez
  9. 64' Gustavo Simões Ferreira
  10. 71' Felipe Cauã Alisson
  11. 71' Robson Pereira Pedrinho
  12. 74' Bruno Baio11m 2-2
  13. 86' M. Saavedra Diego Cantanhede
  14. 86' Manrique Neto
  15. 90'+4 Carlos Vitor Diego Vitor
  16. FT2-2

Đội hình

Sampaio Correa HLV: Thiago Gomes
  1. Felipe
  2. Bruno Cortez ▼ 62'
  3. Franklin
  4. Titi
  5. Ferreira ▼ 64'
  6. Evandro ▼ 62'
  7. Adauto Júnior ▼ 46'
  8. Gazão
  9. Bruno Baio
  10. Edrean
  11. Cláudio Cebolinha ▼ 46'

Dự bị 10

  1. Pimentinha ▲ 46'
  2. Thallyson ▲ 46'
  3. Dimas ▲ 62'
  4. Thiago Rosa ▲ 62'
  5. Gustavo Simões ▲ 64'
  6. Carlos Eduardo
  7. Jhonata Varela
  8. Nadson
  9. Pablo Oliveira
  10. Ruan Pablo
Pinheiro HLV: Danilo Brito
  1. Danilo Silva
  2. Alisson ▼ 71'
  3. Matheus Rubens
  4. Luis Fernando
  5. Igor Sanchs
  6. Milton Lucas
  7. Neto ▼ 86'
  8. Pedrinho ▼ 71'
  9. Diego Vitor ▼ 90'
  10. Diego Cantanhede ▼ 86'
  11. Victor Pereira

Dự bị 7

  1. Felipe Cauã ▲ 71'
  2. Robson Pereira ▲ 71'
  3. M. Saavedra ▲ 86'
  4. Manrique ▲ 86'
  5. Carlos Vitor ▲ 90'
  6. Flaubert
  7. Ítalo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maranhão
14 27 - 9 +18 31
2
Sampaio Correa
14 24 - 13 +11 28
3
Imperatriz
14 17 - 12 +5 25
4
Moto Club
14 15 - 20 -5 17
5
Pinheiro
14 20 - 19 +1 14
6
Tuntum
14 19 - 23 -4 13
7
Chapadinha
14 11 - 23 -12 9
8
Cordino
14 14 - 28 -14 7

So sánh

43Trận đấu14
53Ghi được20
44Thủng lưới19
1.23Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn8
29Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu