Sampaio Correa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chapadinha

Sampaio Correa vs Chapadinha

Tỷ số chung cuộc: Sampaio Correa 2-0 Chapadinha tại Maranhense, 24 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sampaio Correa thắng 3, hòa 0, Chapadinha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Governador João Castelo, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDDDL Sampaio Correa
LLLLD Chapadinha
  1. 16' Pimentinha 1-0
  2. 29' Matheus
  3. 34' Gustavo Simoes
  4. 41' T. dos Anjos Lima
  5. 44' Pablo Oliveira
  6. HT1-0
  7. 46' Adauto Júnior Thallyson
  8. 46' Cláudio Cebolinha Gustavo Simões
  9. 46' Carlos Gabriel Lucas Matos
  10. 46' Kayllon
  11. 62' Edrean Bruno Baio
  12. 62' Eloir Pablo Oliveira
  13. 67' Gazão Eloir
  14. 73' Joarlyson Diogo Cutrim
  15. 73' Ronaldo Marcos Vinicius
  16. 78' Adauto
  17. 80' Adauto Júnior 2-0
  18. 81' Patrick Bruno Railson
  19. 83' Yellow Card
  20. 90'+1 Yellow Card
  21. FT2-0

Đội hình

Sampaio Correa HLV: Thiago Gomes
  1. Felipe
  2. Fábio Aguiar
  3. Bruno Cortez
  4. Thallyson ▼ 46'
  5. Hiago Cena
  6. Rafael Luiz
  7. Ferreira
  8. Pablo Oliveira ▼ 62'
  9. Pimentinha
  10. Bruno Baio ▼ 62'
  11. Gustavo Simões ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Adauto Júnior ▲ 46'
  2. Cláudio Cebolinha ▲ 46'
  3. Edrean ▲ 62'
  4. Eloir ▲ 62'
  5. Gazão ▲ 67'
  6. Adriano
  7. Carlos Eduardo
  8. Ruan Pablo
  9. Titi
Chapadinha HLV: Marquinhos Fumê
  1. Gustavo Henrique
  2. Renato Félix
  3. Ricardo Vinicius
  4. Barrada
  5. Railson ▼ 81'
  6. Klayton
  7. ▼ 46'
  8. Lucas Matos ▼ 46'
  9. Marcos Vinicius ▼ 73'
  10. Matheus
  11. Diogo Cutrim ▼ 73'

Dự bị 11

  1. Carlos Gabriel ▲ 46'
  2. Kayllon ▲ 46'
  3. Joarlyson ▲ 73'
  4. Ronaldo ▲ 73'
  5. Patrick Bruno ▲ 81'
  6. Davi Carneiro
  7. Guilherme Maranhão
  8. Jackson Rocha
  9. Shin Dong-Hyeon
  10. Vittor
  11. Lucas Alves

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maranhão
14 27 - 9 +18 31
2
Sampaio Correa
14 24 - 13 +11 28
3
Imperatriz
14 17 - 12 +5 25
4
Moto Club
14 15 - 20 -5 17
5
Pinheiro
14 20 - 19 +1 14
6
Tuntum
14 19 - 23 -4 13
7
Chapadinha
14 11 - 23 -12 9
8
Cordino
14 14 - 28 -14 7

So sánh

43Trận đấu14
53Ghi được11
44Thủng lưới23
1.23Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn4
29Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu