Moto Club
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Chapadinha

Moto Club vs Chapadinha

Tỷ số chung cuộc: Moto Club 4-2 Chapadinha tại Maranhense, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Moto Club thắng 3, hòa 0, Chapadinha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Maranhense · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Municipal Nhozinho Santos, São Luís, Maranhão
Phong độ
WDLWW Moto Club
LLLLD Chapadinha
  1. 7' Gilmar Pitimbu 1-0
  2. 11' Geovani 2-0
  3. 13' Geovani 3-0
  4. 16' 3-1 Diogo Cutrim
  5. 30' Eric Vieira Brenno
  6. HT3-1
  7. 46' Misael Victor Kawã
  8. 46' Joarlyson
  9. 46' Ricardo Vinicius Apolo
  10. 51' Ryan Lima 4-1
  11. 65' Luís Ricardo Jackson Rocha
  12. 65' Davi Carneiro Marcos Vinicius
  13. 71' Michael Douglas Yago
  14. 71' Vitinho Ryan Lima
  15. 76' Ronaldo Renato Félix
  16. 79' Mario Sérgio Geovani
  17. 85' 4-2
  18. FT4-2

Đội hình

Moto Club
  1. Dida Tucuruí
  2. Yago ▼ 71'
  3. Alex Rocha
  4. Brenno ▼ 30'
  5. Gilmar Pitimbu
  6. Léo Silva
  7. Geovani ▼ 79'
  8. Railson
  9. Waldir
  10. Ryan Lima ▼ 71'
  11. Victor Kawã ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Eric Vieira ▲ 30'
  2. Misael ▲ 46'
  3. Michael Douglas ▲ 71'
  4. Vitinho ▲ 71'
  5. Mario Sérgio ▲ 79'
  6. Fernando
  7. Guilherme
  8. Jean
  9. Jocivan
  10. Leanderson
  11. Wenderson
  12. Xaxado
Chapadinha HLV: Marquinhos Fumê
  1. Vittor
  2. Renato Félix ▼ 76'
  3. Apolo ▼ 46'
  4. Barrada
  5. Jackson Rocha ▼ 65'
  6. Railson
  7. Klayton
  8. Lucas Matos
  9. Marcos Vinicius ▼ 65'
  10. Diogo Cutrim
  11. Joarlyson ▼ 46'

Dự bị 11

  1. ▲ 46'
  2. Ricardo Vinicius ▲ 46'
  3. Luís Ricardo ▲ 65'
  4. Davi Carneiro ▲ 65'
  5. Ronaldo ▲ 76'
  6. Jackson
  7. Patrick Bruno
  8. Guilherme Maranhão
  9. Lucas Alves
  10. Matheus
  11. Romeu Silva

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maranhão
14 27 - 9 +18 31
2
Sampaio Correa
14 24 - 13 +11 28
3
Imperatriz
14 17 - 12 +5 25
4
Moto Club
14 15 - 20 -5 17
5
Pinheiro
14 20 - 19 +1 14
6
Tuntum
14 19 - 23 -4 13
7
Chapadinha
14 11 - 23 -12 9
8
Cordino
14 14 - 28 -14 7

So sánh

32Trận đấu14
34Ghi được11
51Thủng lưới23
1.06Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu