Trận đấu
40
Bàn thắng mỗi trận
2.4
Cả hai cùng ghi bàn
42.5%
Trên 2.5 bàn
37.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 32.5% |
| Hòa | 11 | 27.5% |
| Thắng sân khách | 16 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lago Verde | 24 | 2.67 |
| 2 | Araioses | 13 | 1.3 |
| 3 | Timon MA | 11 | 1.38 |
| 4 | Sao Luis | 10 | 1.43 |
| 5 | Pinheiro | 8 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Araioses | 3 | 0.3 |
| 2 | Timon MA | 4 | 0.5 |
| 3 | Balsas | 6 | 1.5 |
| 4 | Cordino | 6 | 1 |
| 5 | Sao Luis | 6 | 0.86 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 37 | 3 | 92.5% |
| 1.5 | 24 | 16 | 60% |
| 2.5 | 15 | 25 | 37.5% |
| 3.5 | 9 | 31 | 22.5% |
| 4.5 | 5 | 35 | 12.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 3 | 0 |
| Hòa | 3 | 5 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 9 | 22.5% |
| 1 – 1 | 5 | 12.5% |
| 1 – 0 | 4 | 10% |
| 0 – 0 | 3 | 7.5% |
| 2 – 2 | 3 | 7.5% |
| 0 – 2 | 2 | 5% |
| 1 – 2 | 2 | 5% |
| 2 – 0 | 2 | 5% |
| 2 – 1 | 2 | 5% |
| 2 – 3 | 2 | 5% |