Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
8.87
Cả hai cùng ghi bàn
100%
Trên 2.5 bàn
100%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 6 | 40% |
| Hòa | 4 | 26.67% |
| Thắng sân khách | 5 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Funkbol | 18 | 6 |
| 2 | Loud | 18 | 6 |
| 3 | Capim | 14 | 4.67 |
| 4 | Dendele | 14 | 4.67 |
| 5 | Furia | 14 | 4.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Capim | 9 | 3 |
| 2 | Dendele | 9 | 3 |
| 3 | Funkbol | 9 | 3 |
| 4 | G3X | 10 | 3.33 |
| 5 | Dibrados FC | 12 | 4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 0 | 100% |
| 1.5 | 15 | 0 | 100% |
| 2.5 | 15 | 0 | 100% |
| 3.5 | 15 | 0 | 100% |
| 4.5 | 15 | 0 | 100% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 4 | 3 | 20% |
| 3 – 3 | 2 | 13.33% |
| 6 – 4 | 2 | 13.33% |
| 10 – 3 | 1 | 6.67% |
| 2 – 8 | 1 | 6.67% |
| 2 – 9 | 1 | 6.67% |
| 4 – 3 | 1 | 6.67% |
| 4 – 4 | 1 | 6.67% |
| 6 – 5 | 1 | 6.67% |
| 6 – 6 | 1 | 6.67% |