Goias
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Inhumas

Goias vs Inhumas

Tỷ số chung cuộc: Goias 1-0 Inhumas tại Goiano - 1, 20 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estádio de Hailé Pinheiro, Goiânia, Goiás
Phong độ
LLDWL Goias
DLLDL Inhumas
  1. 12' Alex Nagib Rafinha
  2. 22' Luiz Felipe 1-0
  3. HT1-0
  4. 65' Bruno Nascimento Daniel Mendes
  5. 65' Léo Santos Gustavo Petrocelli
  6. 69' Wallace
  7. 71' Adson
  8. 72' Rodrigo Andrade Vitinho
  9. 77' Edu F. Barceló
  10. 79' Valdo Bacabal Thalles
  11. 79' Vinicius Pablo
  12. 90'+3 Alex Nagib
  13. 90' Marcão G. Freitas
  14. 90' Régis Rafael Gava
  15. 90' Zé Hugo Pedrinho
  16. FT1-0

Đội hình

Goias HLV: Jair Ventura
  1. Tadeu
  2. Luiz Felipe
  3. Messias
  4. Lucas Lovat
  5. Diego Caito
  6. G. Freitas ▼ 90'
  7. Juninho
  8. Rafael Gava ▼ 90'
  9. Vitinho ▼ 72'
  10. F. Barceló ▼ 77'
  11. Pedrinho ▼ 90'

Dự bị 12

  1. Rodrigo Andrade ▲ 72'
  2. Edu ▲ 77'
  3. Marcão ▲ 90'
  4. Régis ▲ 90'
  5. Zé Hugo ▲ 90'
  6. Thiago Rodrigues
  7. Aloísio
  8. Breno Herculano
  9. Danilo Cunha
  10. E. García
  11. Lucas Ribeiro
  12. Vitor Hugo
Inhumas HLV: Daniel Franco
  1. Wallace Andrade
  2. Fernandinho
  3. Pablo ▼ 79'
  4. Felipe Chaves
  5. Adson
  6. Rafinha ▼ 12'
  7. Gustavo Petrocelli ▼ 65'
  8. Daniel Mendes ▼ 65'
  9. Chico
  10. Valter
  11. Thalles ▼ 79'

Dự bị 12

  1. Alex Nagib ▲ 12'
  2. Bruno Nascimento ▲ 65'
  3. Léo Santos ▲ 65'
  4. Valdo Bacabal ▲ 79'
  5. Vinicius ▲ 79'
  6. Jordan
  7. Fábio
  8. Henrique Gigante
  9. Ivan
  10. Lucas Coutinho
  11. Lucas Pica-Pau
  12. Welington

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu13
54Ghi được10
46Thủng lưới17
1.02Bàn thắng mỗi trận0.77
22Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn4
31Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu