Goiatuba EC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aparecidense

Goiatuba EC vs Aparecidense

Tỷ số chung cuộc: Goiatuba EC 1-0 Aparecidense tại Goiano - 1, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Goiatuba EC thắng 2, hòa 2, Aparecidense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 10
Sân vận động
Estádio Divino Garcia Rosa, Goiatuba, Goiás
Phong độ
WDDDD Goiatuba EC
WWDWL Aparecidense
  1. 28' Lagoa
  2. 45'+4 Gean11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' Fagner Gean
  5. 46' Lauro Enzo
  6. 46' Renan Gorne David Junio
  7. 54' Leandrinho
  8. 56' Xilú Leandrinho
  9. 67' Yellow Card
  10. 68' Yellow Card
  11. 68' Davi Cristovão Felipe
  12. 73' Buba Wellington Carvalho
  13. 73' Victor Hugo Gustavo Xavier
  14. 79' Simioni Vanderley
  15. 84' Yellow Card
  16. 86' Gabriel Bessan Keverton
  17. 90'+2 Yellow Card
  18. FT1-0

Đội hình

Goiatuba EC HLV: Augusto Fassina
  1. João Vitor
  2. Reginaldo
  3. Lucas Straub
  4. Roni Lobo
  5. Felipe ▼ 68'
  6. Menezes
  7. Lagoa
  8. Keverton ▼ 86'
  9. Gean ▼ 46'
  10. Bernardo
  11. Leandrinho ▼ 56'

Dự bị 12

  1. Fagner ▲ 46'
  2. Xilú ▲ 56'
  3. Davi Cristovão ▲ 68'
  4. Gabriel Bessan ▲ 86'
  5. Marcos
  6. André Mensalão
  7. Bebel
  8. Gabriel
  9. João Paulo
  10. Rodrigo Milanez
  11. Tiago
  12. Jefferson
Aparecidense HLV: Lúcio Flávio
  1. Matheus Alves
  2. Wellington Carvalho ▼ 73'
  3. David Junio ▼ 46'
  4. Vanderley ▼ 79'
  5. Dyego Cavalcante
  6. Gustavo Xavier ▼ 73'
  7. Pedrinho
  8. Enzo ▼ 46'
  9. Stéfano Pinho
  10. Kaio Nunes
  11. João Marcos

Dự bị 9

  1. Lauro ▲ 46'
  2. Renan Gorne ▲ 46'
  3. Buba ▲ 73'
  4. Victor Hugo ▲ 73'
  5. Simioni ▲ 79'
  6. Júnior Goiano
  7. Pedro Henrique
  8. Allyson
  9. Robinho Vilar

Thống kê

14
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
35Ghi được51
32Thủng lưới34
1.13Bàn thắng mỗi trận1.55
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu