CRAC vs Goiânia
Tỷ số chung cuộc: CRAC 1-0 Goiânia tại Goiano - 1, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: CRAC thắng 2, hòa 1, Goiânia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Genervino Evangelista da Fonseca, Catalão, Goiás
- Phong độ
- WWDDL CRAC
- LLWDD Goiânia
- 25' Wagner Manaus
- 39' Correia
- 42' ▲ Gustavo Vintecinco ▼ Zotti
- 45'+2 Rafhael Lucas11m 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ Yan Maciel ▼ Jeremias
- 62' ▲ Isaac Bryan ▼ Léo Azevedo
- 63' S. Araujo da Silva
- 64' Yellow Card
- 71' ▲ Pilar ▼ Rafhael Lucas
- 77' Yellow Card
- 77' ▲ Jackson ▼ Adriel
- 77' ▲ Patrick Felipe ▼ Flávio Nascimento
- 77' ▲ Marcelo Júnior ▼ Sávio Araújo
- 81' ▲ Antônio Gabriel ▼ Iago Martins
- 81' ▲ Eduardo Soares ▼ Pará
- 81' ▲ Gustavo Henrique ▼ Wagner Manaus
- 82' Yellow Card
- 90'+2 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- Cleriston
- Pará▼ 81'
- Danrlei Santos
- Augusto Potiguar
- Correia
- Robson Alemão
- Jeremias▼ 62'
- Wagner Manaus▼ 81'
- Rafhael Lucas▼ 71'
- Cléo Silva
- Iago Martins▼ 81'
Dự bị 12
- Yan Maciel▲ 62'
- Pilar▲ 71'
- Antônio Gabriel▲ 81'
- Eduardo Soares▲ 81'
- Gustavo Henrique▲ 81'
- Igor Silva
- João Lucas
- Gabriel Venâncio
- Gustavo Café
- Juninho Foz
- Pedro Acácio
- Bruno
- Rafael Pin
- Adriel▼ 77'
- João Marcus
- Johnatan Vital
- Léo Azevedo▼ 62'
- Zotti▼ 42'
- Hebert
- Vinícius Lucas
- Wandinho
- Sávio Araújo▼ 77'
- Flávio Nascimento▼ 77'
Dự bị 9
- Gustavo Vintecinco▲ 42'
- Isaac Bryan▲ 62'
- Jackson▲ 77'
- Patrick Felipe▲ 77'
- Marcelo Júnior▲ 77'
- Felipe Mosquete
- Alex Nemetz
- Kauan
- Vitor Graziani
Thống kê
06
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 15 - 7 | +8 | 23 | |
| 2 | 11 | 10 - 5 | +5 | 22 | |
| 3 | 11 | 14 - 8 | +6 | 19 | |
| 4 | 11 | 11 - 7 | +4 | 18 | |
| 5 | 11 | 10 - 7 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 9 - 14 | -5 | 14 | |
| 7 | 11 | 13 - 13 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 9 - 12 | -3 | 13 | |
| 9 | 11 | 7 - 10 | -3 | 13 | |
| 10 | 11 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 11 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 12 | 11 | 8 - 20 | -12 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu25
11Ghi được20
8Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn12
5Hiệp hai17