Goianésia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Aparecidense

Goianésia vs Aparecidense

Tỷ số chung cuộc: Goianésia 1-1 Aparecidense tại Goiano - 1, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Goianésia thắng 0, hòa 4, Aparecidense thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
Sân vận động
Estádio Waldeir José de Oliveira, Goianésia, Goiás
Phong độ
LWWDD Goianésia
WWDWL Aparecidense
  1. 44' 0-1 David Junio
  2. 45' Jo
  3. HT0-1
  4. 46' Gabriel Hiago
  5. 46' Léo Carvalho Jô Almeida
  6. 46' Yago Marcão
  7. 46' Pedrinho Higor Leite
  8. 46' Ruan Torres Buba
  9. 66' Enzo
  10. 67' Wendel Bahia Edílson Júnior
  11. 75' Vinícius Boff Rafael Carlos
  12. 75' Allyson David Junio
  13. 78' João Pará Renan Gorne
  14. 79' Sandrinho 1-1
  15. 82' Marcelinho Gustavo Xavier
  16. 87' Allef
  17. 90'+4 Joao Para
  18. FT1-1

Đội hình

Goianésia HLV: Márcio Goiano
  1. Matheus Cabral
  2. Éverton Silva
  3. Marcão ▼ 46'
  4. Ian Barreto
  5. Tibúrcio
  6. Jô Almeida ▼ 46'
  7. Tabata
  8. Rafael Carlos ▼ 75'
  9. Hiago ▼ 46'
  10. Edílson Júnior ▼ 67'
  11. Sandrinho

Dự bị 12

  1. Gabriel ▲ 46'
  2. Léo Carvalho ▲ 46'
  3. Yago ▲ 46'
  4. Wendel Bahia ▲ 67'
  5. Vinícius Boff ▲ 75'
  6. Dida
  7. Isaías
  8. Kauã
  9. Luiz Fernando
  10. Mickael
  11. Vicente
  12. Moura
Aparecidense HLV: Gerson Gusmão
  1. Matheus Alves
  2. David Junio ▼ 75'
  3. Vanderley
  4. Gustavo Xavier ▼ 82'
  5. Robinho Vilar
  6. Higor Leite ▼ 46'
  7. Allef Freitas
  8. Enzo
  9. Buba ▼ 46'
  10. Renan Gorne ▼ 78'
  11. João Marcos

Dự bị 9

  1. Pedrinho ▲ 46'
  2. Ruan Torres ▲ 46'
  3. Allyson ▲ 75'
  4. João Pará ▲ 78'
  5. Marcelinho ▲ 82'
  6. Pedro Henrique
  7. Felipe Araújo
  8. Felipe Pitaluga
  9. Júnior Goiano

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anápolis
11 15 - 7 +8 23
2
Vila Nova
11 10 - 5 +5 22
3
Atletico Goianiense
11 14 - 8 +6 19
4
Goias
11 11 - 7 +4 18
5
CRAC
11 10 - 7 +3 17
6
Inhumas
11 9 - 14 -5 14
7
Jataiense
11 13 - 13 0 13
8
ABECAT Ouvidorense
11 9 - 12 -3 13
9
Goiatuba EC
11 7 - 10 -3 13
10
Aparecidense
11 8 - 8 0 12
11
Goianésia
11 11 - 14 -3 10
12
Goiânia
11 8 - 20 -12 7
Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu33
22Ghi được51
36Thủng lưới34
0.88Bàn thắng mỗi trận1.55
4Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu