Morrinhos
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Goianésia

Morrinhos vs Goianésia

Tỷ số chung cuộc: Morrinhos 0-1 Goianésia tại Goiano - 1, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Morrinhos thắng 0, hòa 1, Goianésia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio do Centro Esportivo João Vilela, Morrinhos, Goiás
Phong độ
WWDLD Morrinhos
LWWDD Goianésia
  1. 15' Michael Wallace
  2. HT0-0
  3. 46' Flávio Torres Luan Miguel
  4. 61' Diego Souza Magrão
  5. 61' Pablo Jackson
  6. 61' Roniel Chico
  7. 70' Johnny Nathan
  8. 78' Jeferson Thiaguinho
  9. 80' Hiago Kesley
  10. 80' Richard Luca Luis Gustavo
  11. 81' Yellow Card
  12. 83' Gabriel Pierini Gabriel Henrique
  13. 90'+7 Yellow Card
  14. 90'+6 0-1 Hiago
  15. FT0-1

Đội hình

Morrinhos HLV: Sílvio Criciúma
  1. Marcos Daniel
  2. Rômulo
  3. Luciano
  4. Dedé
  5. Rian
  6. Maranhão
  7. Magrão ▼ 61'
  8. Thiaguinho ▼ 78'
  9. Chico ▼ 61'
  10. Nathan ▼ 70'
  11. Jackson ▼ 61'

Dự bị 11

  1. Diego Souza ▲ 61'
  2. Pablo ▲ 61'
  3. Roniel ▲ 61'
  4. Johnny ▲ 70'
  5. Jeferson ▲ 78'
  6. Hudson
  7. Alisson
  8. Cristian
  9. Gian
  10. Hugo
  11. Janelson
Goianésia HLV: Luan Carlos
  1. Wallace ▼ 15'
  2. Anderson Sobral
  3. Ferrugem
  4. Railon
  5. Vinícius Paiva
  6. Zizu
  7. Gabriel Henrique ▼ 83'
  8. Vinícius Lucas
  9. Kesley ▼ 80'
  10. Luis Gustavo ▼ 80'
  11. Luan Miguel ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Michael ▲ 15'
  2. Flávio Torres ▲ 46'
  3. Hiago ▲ 80'
  4. Richard Luca ▲ 80'
  5. Gabriel Pierini ▲ 83'
  6. Nilo
  7. Caio Rangel
  8. Gabriel
  9. Kauã Moura
  10. Raphael Soares
  11. Ricardo Fagundes
  12. Zazá

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 18 - 3 +15 27
2
Vila Nova
11 17 - 5 +12 26
3
Atletico Goianiense
11 25 - 7 +18 25
4
Anápolis
11 16 - 6 +10 17
5
Aparecidense
11 15 - 14 +1 17
6
Goiatuba EC
11 10 - 14 -4 16
7
Goianésia
11 7 - 13 -6 13
8
Goiânia
11 11 - 12 -1 12
9
Jataiense
11 9 - 23 -14 10
10
CRAC
11 6 - 10 -4 9
11
Morrinhos
11 7 - 19 -12 5
12
Iporá
11 7 - 22 -15 5
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu13
7Ghi được9
19Thủng lưới16
0.64Bàn thắng mỗi trận0.69
0Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu