Jataiense
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
CRAC

Jataiense vs CRAC

Tỷ số chung cuộc: Jataiense 2-1 CRAC tại Goiano - 1, 17 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Goiano - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municpal Nelson Antônio da Silva, Jataí, Goiás
Phong độ
WLLLD Jataiense
WWDDL CRAC
  1. 27' PH 1-0
  2. 34' Yellow Card
  3. 37' Yellow Card
  4. 38' Yellow Card
  5. 40' 1-1 Weverton
  6. HT1-1
  7. 46' Da Silva Weverton
  8. 60' Gerley Rafael Sayão
  9. 60' Jack Chan Stéfano Yuri
  10. 62' Bruno Henrique Luis Fernando
  11. 62' Gui Campana Chiquinho
  12. 67' Yellow Card
  13. 68' Ferreira Lelo
  14. 68' Maikon Luanderson
  15. 73' Éderson Alves Halef Pitbull
  16. 73' Tiago Pará Jonatha Carlos
  17. 84' Kleberson Biro Biro
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+4 Yellow Card
  20. 90'+5 Ben-Hur 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Jataiense HLV: Wladimir Araújo
  1. Artur
  2. Marcelo Xavier
  3. Biro Biro▼ 84'
  4. Ben-Hur
  5. Guilherme Café
  6. Serginho Paulista
  7. Luanderson▼ 68'
  8. Rafael Sayão▼ 60'
  9. Stéfano Yuri▼ 60'
  10. Lelo▼ 68'
  11. PH

Dự bị 11

  1. Gerley▲ 60'
  2. Jack Chan▲ 60'
  3. Ferreira▲ 68'
  4. Maikon▲ 68'
  5. Kleberson▲ 84'
  6. Valsir
  7. Arthur Augusto
  8. Arthur Sanches
  9. Deyverson
  10. Douglas
  11. Eduardo
CRAC HLV: W. Lopes
  1. Cleriston
  2. Márcio Luiz
  3. Weverton▼ 46'
  4. Júnior Goiano
  5. Chiquinho▼ 62'
  6. Júlio Pacato
  7. Luis Fernando▼ 62'
  8. Jonatha Carlos▼ 73'
  9. Matheus Silva
  10. Ygor Vinícius
  11. Halef Pitbull▼ 73'

Dự bị 9

  1. Da Silva▲ 46'
  2. Bruno Henrique▲ 62'
  3. Gui Campana▲ 62'
  4. Éderson Alves▲ 73'
  5. Tiago Pará▲ 73'
  6. Orlando
  7. Luís Henrique
  8. Toninho
  9. Wagner Manaus

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Goias
11 18 - 3 +15 27
2
Vila Nova
11 17 - 5 +12 26
3
Atletico Goianiense
11 25 - 7 +18 25
4
Anápolis
11 16 - 6 +10 17
5
Aparecidense
11 15 - 14 +1 17
6
Goiatuba EC
11 10 - 14 -4 16
7
Goianésia
11 7 - 13 -6 13
8
Goiânia
11 11 - 12 -1 12
9
Jataiense
11 9 - 23 -14 10
10
CRAC
11 6 - 10 -4 9
11
Morrinhos
11 7 - 19 -12 5
12
Iporá
11 7 - 22 -15 5
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu27
9Ghi được21
23Thủng lưới21
0.82Bàn thắng mỗi trận0.78
2Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu