Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
3.07
Cả hai cùng ghi bàn
48.78%
Trên 2.5 bàn
65.85%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 18 | 43.9% |
| Hòa | 7 | 17.07% |
| Thắng sân khách | 16 | 39.02% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real | 36 | 4 |
| 2 | Panambi | 17 | 1.89 |
| 3 | São Paulo RS | 15 | 1.67 |
| 4 | Futebol Com Vida | 13 | 1.63 |
| 5 | Clube 1992 | 11 | 1.22 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Futebol Com Vida | 3 | 0.38 |
| 2 | Real | 6 | 0.67 |
| 3 | Cruz A. | 8 | 1 |
| 4 | Panambi | 10 | 1.11 |
| 5 | São Paulo RS | 10 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 39 | 2 | 95.12% |
| 1.5 | 34 | 7 | 82.93% |
| 2.5 | 27 | 14 | 65.85% |
| 3.5 | 13 | 28 | 31.71% |
| 4.5 | 4 | 37 | 9.76% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 1 | 2 |
| Hòa | 7 | 4 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 6 | 14.63% |
| 2 – 1 | 5 | 12.2% |
| 0 – 2 | 4 | 9.76% |
| 1 – 0 | 4 | 9.76% |
| 4 – 0 | 3 | 7.32% |
| 0 – 0 | 2 | 4.88% |
| 1 – 1 | 2 | 4.88% |
| 1 – 3 | 2 | 4.88% |
| 2 – 2 | 2 | 4.88% |
| 3 – 0 | 2 | 4.88% |