Brasil DE Pelotas vs São Luiz
Tỷ số chung cuộc: Brasil DE Pelotas 1-0 São Luiz tại Gaúcho - 1, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brasil DE Pelotas thắng 3, hòa 2, São Luiz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Gaúcho - 1 · 1st Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Estádio Bento da Silva Freitas, Pelotas, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDWLW Brasil DE Pelotas
- LDWDL São Luiz
- 3' Jarro Pedroso
- 13' Patrick Machado
- 26' ▲ William Amorim ▼ Ricardo Liell
- 29' Patrick 1-0
- 43' Wesley Junio
- HT1-0
- 46' ▲ Negueba ▼ John Lennon
- 55' ▲ Chicão ▼ Amaral
- 58' ▲ Wellington ▼ Patrick
- 58' ▲ Moisés ▼ Lucas Evangelista
- 71' ▲ Denis Germano ▼ Luiz Felipe
- 71' ▲ Victor Jesus ▼ Márcio Jonatan
- 78' ▲ Éderson ▼ Édipo
- 78' ▲ Pedro Liko ▼ Jarro Pedroso
- FT1-0
Đội hình
- Marcelo Pitol
- Rennan
- Luís Gustavo
- Rafael Dumas
- João Marcus
- Amaral ▼ 55'
- Guilherme Nunes
- Luiz Felipe ▼ 71'
- Patrick ▼ 58'
- Márcio Jonatan ▼ 71'
- Da Silva
Dự bị 12
- Chicão ▲ 55'
- Wellington ▲ 58'
- Denis Germano ▲ 71'
- Victor Jesus ▲ 71'
- Cézar Henrique
- Davi Schneider
- Guilherme Beléa
- Jonathan Bocão
- Marcelo
- Mário Henrique
- Thiago Henrique
- Tony Lucas
- Pablo
- Márcio Goiano
- Ricardo Thalheimer
- Wesley
- Lucas Evangelista ▼ 58'
- Ricardo Liell ▼ 26'
- Paulinho Santos
- John Lennon ▼ 46'
- David Cunha
- Édipo ▼ 78'
- Jarro Pedroso ▼ 78'
Dự bị 10
- William Amorim ▲ 26'
- Negueba ▲ 46'
- Moisés ▲ 58'
- Éderson ▲ 78'
- Pedro Liko ▲ 78'
- Rafael Roballo
- Alvaro Vieira
- Lucas Sampaio
- Rafael Goiano
- Ygor Vinícius
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 22 - 5 | +17 | 29 | |
| 2 | 11 | 22 - 8 | +14 | 22 | |
| 3 | 11 | 19 - 11 | +8 | 20 | |
| 4 | 11 | 17 - 15 | +2 | 18 | |
| 5 | 11 | 17 - 14 | +3 | 17 | |
| 6 | 11 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 7 | 11 | 6 - 8 | -2 | 13 | |
| 8 | 11 | 7 - 13 | -6 | 11 | |
| 9 | 11 | 7 - 11 | -4 | 10 | |
| 10 | 11 | 6 - 13 | -7 | 10 | |
| 11 | 11 | 6 - 19 | -13 | 6 | |
| 12 | 11 | 5 - 16 | -11 | 4 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu13
28Ghi được8
26Thủng lưới15
0.9Bàn thắng mỗi trận0.62
13Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai5