Trận đấu
48
Bàn thắng mỗi trận
2.17
Cả hai cùng ghi bàn
35.42%
Trên 2.5 bàn
33.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 20 | 41.67% |
| Hòa | 18 | 37.5% |
| Thắng sân khách | 10 | 20.83% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Boavista SC | 11 | 1.38 |
| 2 | Resende | 11 | 2.75 |
| 3 | Pérolas Negras | 10 | 2.5 |
| 4 | Nova Iguaçu | 9 | 1.13 |
| 5 | Olaria | 9 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | São Cristóvão RJ | 1 | 0.5 |
| 2 | América RJ | 2 | 0.5 |
| 3 | Macaé | 2 | 1 |
| 4 | Olaria | 2 | 0.33 |
| 5 | Volta Redonda | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 39 | 9 | 81.25% |
| 1.5 | 31 | 17 | 64.58% |
| 2.5 | 16 | 32 | 33.33% |
| 3.5 | 9 | 39 | 18.75% |
| 4.5 | 4 | 44 | 8.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 4 | 0 |
| Hòa | 9 | 12 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 9 | 18.75% |
| 1 – 1 | 8 | 16.67% |
| 0 – 1 | 5 | 10.42% |
| 2 – 0 | 5 | 10.42% |
| 1 – 0 | 3 | 6.25% |
| 2 – 1 | 3 | 6.25% |
| 3 – 0 | 3 | 6.25% |
| 0 – 2 | 2 | 4.17% |
| 4 – 0 | 2 | 4.17% |
| 0 – 3 | 1 | 2.08% |