Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
2.17
Cả hai cùng ghi bàn
56.67%
Trên 2.5 bàn
36.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 30% |
| Hòa | 12 | 40% |
| Thắng sân khách | 9 | 30% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brasil DE Pelotas | 16 | 1.6 |
| 2 | Gramadense | 12 | 1.2 |
| 3 | Santa Cruz RS | 11 | 1.38 |
| 4 | Bagé | 7 | 0.88 |
| 5 | Guarany de Bagé | 6 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bagé | 7 | 0.88 |
| 2 | Brasil DE Pelotas | 7 | 0.7 |
| 3 | Brasil Farroupilha | 7 | 1.17 |
| 4 | Guarany de Bagé | 8 | 1.33 |
| 5 | Monsoon | 8 | 1.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 28 | 2 | 93.33% |
| 1.5 | 19 | 11 | 63.33% |
| 2.5 | 11 | 19 | 36.67% |
| 3.5 | 5 | 25 | 16.67% |
| 4.5 | 1 | 29 | 3.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 5 | 2 |
| Hòa | 3 | 7 | 5 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 23.33% |
| 0 – 1 | 5 | 16.67% |
| 1 – 0 | 4 | 13.33% |
| 1 – 2 | 4 | 13.33% |
| 0 – 0 | 2 | 6.67% |
| 2 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 2 | 2 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 3.33% |
| 3 – 1 | 1 | 3.33% |
| 3 – 3 | 1 | 3.33% |