Trận đấu
150
Bàn thắng mỗi trận
2.13
Cả hai cùng ghi bàn
38.67%
Trên 2.5 bàn
35.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 67 | 44.67% |
| Hòa | 47 | 31.33% |
| Thắng sân khách | 36 | 24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras | 15 | 2.5 |
| 2 | Juventude | 12 | 1.71 |
| 3 | Fortaleza EC | 11 | 1.57 |
| 4 | CRB | 10 | 2 |
| 5 | Gremio | 10 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | America-RN | 0 | 0 |
| 2 | Atletico Goianiense | 0 | 0 |
| 3 | Novorizontino | 0 | 0 |
| 4 | Santa Cruz | 0 | 0 |
| 5 | São Bernardo | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 128 | 22 | 85.33% |
| 1.5 | 95 | 55 | 63.33% |
| 2.5 | 53 | 97 | 35.33% |
| 3.5 | 26 | 124 | 17.33% |
| 4.5 | 12 | 138 | 8% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 41 | 7 | 1 |
| Hòa | 24 | 37 | 15 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 20 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 22 | 14.67% |
| 1 – 1 | 22 | 14.67% |
| 1 – 0 | 18 | 12% |
| 0 – 1 | 15 | 10% |
| 2 – 0 | 15 | 10% |
| 2 – 1 | 12 | 8% |
| 3 – 0 | 7 | 4.67% |
| 0 – 2 | 5 | 3.33% |
| 0 – 3 | 5 | 3.33% |
| 3 – 1 | 5 | 3.33% |