União Rondonópolis
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Vasco da Gama

União Rondonópolis vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: União Rondonópolis 0-3 CR Vasco da Gama tại Copa Do Brasil, 19 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · 1st Round
Sân vận động
Estádio Kleber José de Andrade, Cariacica, Espírito Santo
Phong độ
DLLLD União Rondonópolis
WWWLD CR Vasco da Gama
  1. 8' Lukas Zuccarello
  2. HT0-0
  3. 46' Tchê Tchê Mateus Carvalho
  4. 49' 0-1 P. Vegetti11m
  5. 59' Geandro Arthur Amorim
  6. 59' Joel Gabriel Bigode
  7. 64' Kauã Vitinho
  8. 64' Pablo Marabá Ikson
  9. 66' Abdala Márcio Luiz
  10. 66' J. Meneses Alex Teixeira
  11. 66' Rayan Lukas Zuccarello
  12. 75' Joel
  13. 78' D. Payet Philippe Coutinho
  14. 82' 0-2 Rayan
  15. 83' J. Rodríguez Paulo Henrique
  16. 90' 0-3 Hugo Moura
  17. FT0-3

Đội hình

União Rondonópolis HLV: Leandro Sena
  1. Fernando Nunes 8.2
  2. Arthur Amorim ▼ 59' 6.3
  3. Bennê 6.7
  4. Márcio Luiz ▼ 66' 6.3
  5. Iury Cabral 6.0
  6. Carlão 6.3
  7. Gionnotti 6.2
  8. Nathan 6.2
  9. Ikson ▼ 64' 6.3
  10. Gabriel Bigode ▼ 59' 6.6
  11. Vitinho ▼ 64' 6.2

Dự bị 11

  1. Geandro ▲ 59' 6.5
  2. Joel ▲ 59' 6.2
  3. Kauã ▲ 64' 6.3
  4. Pablo Marabá ▲ 64' 6.2
  5. Abdala ▲ 66' 6.2
  6. Davi Basso
  7. Gabriel Santana
  8. Leonardo
  9. Lucas Bahia
  10. Lucas Gomes
  11. Luiz Gabriel
CR Vasco da Gama HLV: Fábio Carille
  1. Léo Jardim 6.6
  2. Paulo Henrique ▼ 83' 7.0
  3. João Victor 7.7
  4. Lucas Freitas 7.6
  5. Lucas Piton 8.3
  6. Mateus Carvalho ▼ 46' 7.0
  7. Hugo Moura 8.7
  8. Lukas Zuccarello ▼ 66' 6.9
  9. Philippe Coutinho ▼ 78' 7.7
  10. Alex Teixeira ▼ 66' 6.9
  11. P. Vegetti 8.2

Dự bị 12

  1. Tchê Tchê ▲ 46' 7.3
  2. J. Meneses ▲ 66' 6.9
  3. Rayan ▲ 66' 7.5
  4. D. Payet ▲ 78' 7.9
  5. J. Rodríguez ▲ 83' 6.7
  6. Daniel Fuzato
  7. Jair
  8. M. Lemos
  9. Maxsuell Alegria
  10. Paulinho Paula
  11. Souza
  12. Victor Luís

Thống kê

010
810
23%Kiểm soát bóng77%
1Dứt điểm25
0Trúng đích11
1Chệch đích11
0Sút trong vòng cấm20
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
0Phạt góc8
0Việt vị5
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
8Cứu thua0
186Chuyền bóng606
111Chuyền chính xác538
60%Chính xác chuyền89%

So sánh

11Trận đấu71
8Ghi được94
13Thủng lưới94
0.73Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới19
5Trên 2.5 bàn34
4Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu