Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
4.33
Cả hai cùng ghi bàn
54.69%
Trên 2.5 bàn
76.56%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 43 | 67.19% |
| Hòa | 9 | 14.06% |
| Thắng sân khách | 12 | 18.75% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo U20 | 25 | 6.25 |
| 2 | Palmeiras U20 | 21 | 5.25 |
| 3 | Bahia U20 | 16 | 8 |
| 4 | Paysandu PA U20 | 16 | 4 |
| 5 | Santa Cruz AC U20 | 16 | 2.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CSA U20 | 0 | 0 |
| 2 | Monte Roraima U20 | 0 | 0 |
| 3 | Paysandu PA U20 | 0 | 0 |
| 4 | SE União Cacoalense U20 | 0 | 0 |
| 5 | Bahia U20 | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 3 | 95.31% |
| 1.5 | 56 | 8 | 87.5% |
| 2.5 | 49 | 15 | 76.56% |
| 3.5 | 36 | 28 | 56.25% |
| 4.5 | 24 | 40 | 37.5% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 36 | 1 | 1 |
| Hòa | 7 | 3 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 5 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 6 | 9.38% |
| 3 – 1 | 5 | 7.81% |
| 1 – 0 | 4 | 6.25% |
| 2 – 0 | 4 | 6.25% |
| 0 – 0 | 3 | 4.69% |
| 1 – 2 | 3 | 4.69% |
| 2 – 2 | 3 | 4.69% |
| 3 – 0 | 3 | 4.69% |
| 4 – 0 | 3 | 4.69% |
| 4 – 1 | 3 | 4.69% |