Iguatu
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Cariri

Iguatu vs Cariri

Tỷ số chung cuộc: Iguatu 3-0 Cariri tại Cearense - 1, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iguatu thắng 2, hòa 1, Cariri thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal João Elmo Moreno Cavalcante, Iguatu, Ceará
Phong độ
WDWDD Iguatu
LLLDL Cariri
  1. 34' Gustavo Coutinho 1-0
  2. 39' Caio Kauê
  3. 39' Lucas Bala Rodrigo Sabará
  4. 44' M. Verdún 2-0
  5. 45' M. Verdun
  6. 45'+2 Robert
  7. 45'+2 Robert 3-0
  8. HT3-0
  9. 46' Cícero Ytalo Marcos Sátiro
  10. 46' Da Silva Zé Gabriel
  11. 51' Ronald
  12. 59' Thalison
  13. 59' João Carlos Robert
  14. 59' Pedro Igor M. Verdún
  15. 59' Regino Sousa Thalison Silva
  16. 66' Tiaguinho Gustavo Coutinho
  17. 66' Carlison Bisneto
  18. 71' Léo Carioca Edmário
  19. 78' Ronald
  20. 78' Ronald
  21. 85' L. Serafim
  22. FT3-0

Đội hình

Iguatu HLV: Dico Woolley
  1. Mauro Iguatu
  2. Edmário ▼ 71'
  3. Wagner Vidal
  4. Lalim
  5. Marco Antônio
  6. Mateuzinho
  7. Thalison Silva ▼ 59'
  8. Geovane
  9. Robert ▼ 59'
  10. M. Verdún ▼ 59'
  11. Gustavo Coutinho ▼ 66'

Dự bị 12

  1. João Carlos ▲ 59'
  2. Pedro Igor ▲ 59'
  3. Regino Sousa ▲ 59'
  4. Tiaguinho ▲ 66'
  5. Léo Carioca ▲ 71'
  6. Ytalo Daniel
  7. Dênis Santana
  8. Eduardo Júnior
  9. Guilherme Farias
  10. Luan Silva
  11. R. Escobar
  12. Renisson
Cariri HLV: Edson Leivinha
  1. Gustavo
  2. Lucas Reis
  3. Eduardo Elias
  4. Alex Jhone
  5. Kauê ▼ 39'
  6. Luan
  7. Zé Gabriel ▼ 46'
  8. Ronald
  9. Bisneto ▼ 66'
  10. Rodrigo Sabará ▼ 39'
  11. Marcos Sátiro ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Caio ▲ 39'
  2. Lucas Bala ▲ 39'
  3. Cícero Ytalo ▲ 46'
  4. Da Silva ▲ 46'
  5. Carlison ▲ 66'
  6. Jackson Curtes
  7. A. Ibilola
  8. Alexandre Lemos
  9. Edmar
  10. Elizeu
  11. Idevam
  12. Robinho

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floresta
3 4 - 2 +2 7
2
Iguatu
3 6 - 4 +2 4
3
Barbalha
3 5 - 5 0 3
4
Cariri
3 2 - 6 -4 1
Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu8
29Ghi được4
25Thủng lưới27
1.26Bàn thắng mỗi trận0.5
5Giữ sạch lưới0
8Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu