Ferroviario
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Horizonte

Ferroviario vs Horizonte

Tỷ số chung cuộc: Ferroviario 1-2 Horizonte tại Cearense - 1, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ferroviario thắng 2, hòa 0, Horizonte thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas, Fortaleza, Ceará
Phong độ
LLWLL Ferroviario
LWWWL Horizonte
  1. 1' 0-1 Leo
  2. 15' 0-2 Tico Baiano
  3. 34' Cesar Sampaio
  4. 35' Allanzinho 1-2
  5. 40' Jeffao
  6. 45'+3 Rodrigo Fuzil
  7. HT1-2
  8. 46' Kiuan Gabriel Rodrigo Fuzil
  9. 46' Lucas Ramires Jefão
  10. 51' Caio
  11. 55' Willyam João
  12. 65' Dieguinho
  13. 65' Christan Eto’o Pablo Alves
  14. 65' Edson Kapa Dentinho
  15. 65' Émerson Ocara César Sampaio
  16. 65' Henrique Caio Pedro
  17. 70' Dede Baiano
  18. 73' Claudivan
  19. 74' Carlos Junio João Cubas
  20. 78' Willyam Maranhao
  21. 79' Tiago Cunha Leo
  22. 85' Waldson Cleyton
  23. 90' Emerson Ocara
  24. FT1-2

Đội hình

Ferroviario HLV: Tiago Zorro
  1. Sivaldo Júnior
  2. Pablo Alves ▼ 65'
  3. João Cubas ▼ 74'
  4. Wesley
  5. Rikelmy
  6. Jefão ▼ 46'
  7. Gharib
  8. João ▼ 55'
  9. Gustavo
  10. Allanzinho
  11. Rodrigo Fuzil ▼ 46'

Dự bị 9

  1. Kiuan Gabriel ▲ 46'
  2. Lucas Ramires ▲ 46'
  3. Willyam ▲ 55'
  4. Christan Eto’o ▲ 65'
  5. Carlos Junio ▲ 74'
  6. João Vitor
  7. K. Rivas
  8. Thiago Pulga
  9. Victor Diotti
Horizonte HLV: Leandro Campos
  1. Jonh Wilquer
  2. Bremer
  3. Dedé Baiano
  4. Dieguinho
  5. Caio Pedro ▼ 65'
  6. César Sampaio ▼ 65'
  7. Cleyton ▼ 85'
  8. Claudivan
  9. Dentinho ▼ 65'
  10. Tico Baiano
  11. Leo ▼ 79'

Dự bị 12

  1. Edson Kapa ▲ 65'
  2. Émerson Ocara ▲ 65'
  3. Henrique ▲ 65'
  4. Tiago Cunha ▲ 79'
  5. Waldson ▲ 85'
  6. Wilgne
  7. Alan Fabrício
  8. Índio Potiguar
  9. Lauro
  10. Massilon
  11. Vitorio Freitas
  12. Lohan

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Floresta
3 4 - 2 +2 7
2
Iguatu
3 6 - 4 +2 4
3
Barbalha
3 5 - 5 0 3
4
Cariri
3 2 - 6 -4 1
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu21
41Ghi được21
46Thủng lưới27
1.11Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn7
27Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu