Barbalha
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Horizonte

Barbalha vs Horizonte

Tỷ số chung cuộc: Barbalha 0-0 Horizonte tại Cearense - 1, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barbalha thắng 0, hòa 2, Horizonte thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Antônio Lírio Callou, Barbalha, Ceará
Phong độ
LLDDD Barbalha
LWWWL Horizonte
  1. 27' Henrique Marinho
  2. HT0-0
  3. 54' França Matheus Recife
  4. 57' Eric Jeff Silva
  5. 60' Leozidio
  6. 62' Alan Victor
  7. 67' Yellow Card
  8. 67' Red Card
  9. 67' Yellow Card
  10. 75' Claudivan Leozidio
  11. 75' Ramon Rafael Natan Melo
  12. 83' Lael Zé Preto
  13. 83' Nino Jacozinho
  14. 85' Tico Baiano Leo
  15. 89' Paulo Cajaiba Alan Victor
  16. FT0-0

Đội hình

Barbalha HLV: Jorge Luiz
  1. Fabricio Santos
  2. Renan
  3. Júnior Santos
  4. Deivison
  5. Fabrício
  6. Zé Preto▼ 83'
  7. Alan Victor▼ 89'
  8. Weslley
  9. Matheus Recife▼ 54'
  10. Romario
  11. Jacozinho▼ 83'

Dự bị 12

  1. França▲ 54'
  2. Lael▲ 83'
  3. Nino▲ 83'
  4. Paulo Cajaiba▲ 89'
  5. Ocié
  6. David Zidane
  7. Isaias
  8. Jean
  9. Levi
  10. Luizinho Ceará
  11. Ricardo
  12. Savio
Horizonte HLV: Filinto Holanda
  1. Jonh Wilquer
  2. Jeff Silva▼ 57'
  3. Léo Ceará
  4. Bruno Miranda
  5. Caio Pedro
  6. Wyrakitan
  7. Dedé
  8. Natan Melo▼ 75'
  9. Leozidio▼ 75'
  10. Émerson Marcos
  11. Leo▼ 85'

Dự bị 12

  1. Eric▲ 57'
  2. Claudivan▲ 75'
  3. Ramon Rafael▲ 75'
  4. Tico Baiano▲ 85'
  5. Marcel
  6. André Cassaco
  7. Berg
  8. Clesio Cebolinha
  9. Mateus Pereira
  10. Rian Kelvi
  11. Vitorio Freitas
  12. Zé Carlos

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

11Trận đấu11
8Ghi được11
16Thủng lưới13
0.73Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu