Floresta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barbalha

Floresta vs Barbalha

Tỷ số chung cuộc: Floresta 0-0 Barbalha tại Cearense - 1, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Floresta thắng 1, hòa 2, Barbalha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas, Fortaleza, Ceará
Phong độ
LWWWL Floresta
LLDDD Barbalha
  1. 40' Ricardo Lima
  2. 45'+1 Eliomar Junior
  3. 45'+2 Watson
  4. 45'+3 Renan
  5. HT0-0
  6. 46' Natan Masiero Watson
  7. 56' Matheus Araújo Iury Tanque
  8. 64' Alan Victor Romario
  9. 66' Fabricio
  10. 67' Lucas Alisson
  11. 74' Arilson Lucas Alisson
  12. 74' Diogo Mourão Vitor
  13. 76' Arilson
  14. 76' França Zé Preto
  15. 83' Negrito Romarinho
  16. 90'+5 Jean
  17. 90' Jean Jacozinho
  18. 90' Luizinho Ceará Weslley
  19. FT0-0

Đội hình

Floresta HLV: Felipe Surian
  1. Wilderk
  2. Ricardo Lima
  3. Lucas Santos
  4. Watson ▼ 46'
  5. Davi
  6. Marllon
  7. Lucas Alisson ▼ 74'
  8. Vitor ▼ 74'
  9. Iury Tanque ▼ 56'
  10. Romarinho ▼ 83'

Dự bị 12

  1. Natan Masiero ▲ 46'
  2. Matheus Araújo ▲ 56'
  3. Arilson ▲ 74'
  4. Diogo Mourão ▲ 74'
  5. Negrito ▲ 83'
  6. Igor Campos
  7. Athyrson
  8. Bruno Ré
  9. César
  10. Dudu
  11. João Pedro
  12. Marcos Vinicius
Barbalha HLV: Jorge Luiz
  1. Fabricio Santos
  2. Renan
  3. Júnior Santos
  4. Henrique Marinho
  5. Deivison
  6. Fabrício
  7. Zé Preto ▼ 76'
  8. Weslley ▼ 90'
  9. Matheus Recife
  10. Romario ▼ 64'
  11. Jacozinho ▼ 90'

Dự bị 12

  1. Alan Victor ▲ 64'
  2. França ▲ 76'
  3. Jean ▲ 90'
  4. Luizinho Ceará ▲ 90'
  5. Ocié
  6. Isaias
  7. José Rikelme
  8. Levi
  9. Nino
  10. Paulo Cajaiba
  11. Ricardo
  12. David Zidane

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

34Trận đấu11
31Ghi được8
42Thủng lưới16
0.91Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu