Barbalha
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maracanã

Barbalha vs Maracanã

Tỷ số chung cuộc: Barbalha 1-2 Maracanã tại Cearense - 1, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Barbalha thắng 0, hòa 0, Maracanã thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cearense - 1 · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estádio Mauro Sampaio, Juazeiro do Norte, Ceará
Phong độ
LLDDD Barbalha
WLLLW Maracanã
  1. 43' Yellow Card
  2. 45' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' Jean Matheus Recife
  5. 46' Patuta Testinha
  6. 46' Pio Dedê
  7. 46' Rian Índio Potiguar
  8. 61' Clodô Rogério
  9. 61' Davi Junior Mandacaru
  10. 62' Jacozinho 1-0
  11. 67' Igor Santana Romario
  12. 67' Nino Zé Preto
  13. 78' Yellow Card
  14. 80' 1-1 Matheus Maranguape
  15. 82' Alan Victor Jacozinho
  16. 86' Yellow Card
  17. 87' Yellow Card
  18. 89' 1-2 Pio11m
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. FT1-2

Đội hình

Barbalha HLV: Márcio Allan
  1. Fabricio Santos
  2. Renan
  3. Júnior Santos
  4. Henrique Marinho
  5. Deivison
  6. Fabrício
  7. Zé Preto ▼ 67'
  8. Roberto
  9. Matheus Recife ▼ 46'
  10. Romario ▼ 67'
  11. Jacozinho ▼ 82'

Dự bị 12

  1. Jean ▲ 46'
  2. Igor Santana ▲ 67'
  3. Nino ▲ 67'
  4. Alan Victor ▲ 82'
  5. Ocié
  6. França
  7. José Rikelme
  8. Levi
  9. Luizinho Ceará
  10. Paulo Cajaiba
  11. Weslley
  12. Savio
Maracanã HLV: Júnior Cearense
  1. Léo
  2. Igor
  3. Matheus Maranguape
  4. Guilherme
  5. Ray
  6. Rogério ▼ 61'
  7. Dedê ▼ 46'
  8. Índio Potiguar ▼ 46'
  9. Junior Mandacaru ▼ 61'
  10. Testinha ▼ 46'
  11. Vinicius Ferreira

Dự bị 12

  1. Patuta ▲ 46'
  2. Pio ▲ 46'
  3. Rian ▲ 46'
  4. Clodô ▲ 61'
  5. Davi ▲ 61'
  6. Rayr
  7. Alan Ferreira
  8. Iago Ceará
  9. Jefferson
  10. Matheus Bahia
  11. Nino ▲ 67'
  12. Zé Augusto

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceara
5 16 - 4 +12 11
1
Fortaleza EC
5 14 - 5 +9 11
2
Iguatu
5 7 - 5 +2 10
2
Maracanã
5 8 - 5 +3 9
3
Ferroviario
5 6 - 6 0 8
3
Floresta
5 7 - 5 +2 7
4
Caucaia
5 3 - 10 -7 3
4
Horizonte
5 5 - 10 -5 4
5
Barbalha
5 2 - 9 -7 2
5
Uniclinic Atletico Clube
5 2 - 11 -9 2
Cearense (Play Offs: Semi-finals) Cearense (Play Offs: Quarter-finals) Cearense (Relegation)

So sánh

11Trận đấu23
8Ghi được24
16Thủng lưới31
0.73Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn11
4Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu