Trận đấu
12
Bàn thắng mỗi trận
4.17
Cả hai cùng ghi bàn
75%
Trên 2.5 bàn
83.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 41.67% |
| Hòa | 3 | 25% |
| Thắng sân khách | 4 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Internacional SC | 18 | 3 |
| 2 | Manchester SC | 18 | 3 |
| 3 | Caçador | 10 | 1.67 |
| 4 | FC Porto | 4 | 0.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Internacional SC | 5 | 0.83 |
| 2 | Manchester SC | 8 | 1.33 |
| 3 | Caçador | 14 | 2.33 |
| 4 | FC Porto | 23 | 3.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 12 | 0 | 100% |
| 1.5 | 12 | 0 | 100% |
| 2.5 | 10 | 2 | 83.33% |
| 3.5 | 9 | 3 | 75% |
| 4.5 | 5 | 7 | 41.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 3 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 2 | 16.67% |
| 1 – 3 | 2 | 16.67% |
| 1 – 4 | 1 | 8.33% |
| 1 – 5 | 1 | 8.33% |
| 2 – 1 | 1 | 8.33% |
| 2 – 2 | 1 | 8.33% |
| 3 – 2 | 1 | 8.33% |
| 4 – 0 | 1 | 8.33% |
| 5 – 0 | 1 | 8.33% |
| 6 – 0 | 1 | 8.33% |